steganography

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật giấu tin: "steganography" nghệ thuật khoa học viết hoặc ẩn giấu thông tin bên trong một thông điệp, hình ảnh, tệp tin hoặc phương tiện khác, sao cho sự tồn tại của thông tin đó không bị phát hiện. Khác với mã hóa (encryption) làm cho thông tin trở nên khó đọc, steganography nhằm mục đích che giấu chính sự hiện diện của thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient Greeks used steganography by tattooing messages on slaves' shaved heads. (Người Hy Lạp cổ đại sử dụng kỹ thuật giấu tin bằng cách xăm thông điệp lên đầu cạo trọc của nô lệ.)
    • Digital steganography can hide a text file inside an image without changing its appearance. (Kỹ thuật giấu tin kỹ thuật số có thể giấu một tệp văn bản bên trong một hình ảnh không làm thay đổi diện mạo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice steganography": thực hành kỹ thuật giấu tin.

    • Spies often practice steganography to communicate secretly. (Các điệp viên thường thực hành kỹ thuật giấu tin để liên lạc bí mật.)
  • "steganography in digital media": kỹ thuật giấu tin trong phương tiện kỹ thuật số.

    • Steganography in digital media is used for watermarking and secure communication. (Kỹ thuật giấu tin trong phương tiện kỹ thuật số được sử dụng để đánh dấu bản quyền liên lạc an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Steganographic (adj): thuộc về kỹ thuật giấu tin.

    • The steganographic method used was undetectable by standard scanners. (Phương pháp giấu tin được sử dụng không thể phát hiện được bằng máy quét tiêu chuẩn.)
  • Steganographer (n): người thực hành kỹ thuật giấu tin.

    • The steganographer hid the message in a seemingly innocent photograph. (Người thực hành kỹ thuật giấu tin đã giấu thông điệp trong một bức ảnh có vẻ vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryptography: mật mã học (tập trung vào mã hóa thông tin, không phải giấu tin).
  • Data hiding: giấu dữ liệu (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm steganography các kỹ thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hide in: ẩn trong.

    • The secret message was hidden in the image using steganography. (Thông điệp bí mật đã được ẩn trong hình ảnh bằng kỹ thuật giấu tin.)
  • Conceal within: che giấu bên trong.

    • Data can be concealed within audio files through steganography. (Dữ liệu có thể được che giấu bên trong các tệp âm thanh thông qua kỹ thuật giấu tin.)
Thành ngữ liên quan
  • In plain sight: ở nơi công khai nhưng không bị chú ý (mô tả bản chất của steganography).
    • Steganography works by hiding information in plain sight. (Kỹ thuật giấu tin hoạt động bằng cách giấu thông tinnơi công khai nhưng không bị chú ý.)
steganography
A student uses steganography to hide a secret message inside a digital image.