stegocephalia

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bộ Stegocephalia: Trong các phân loại , "stegocephalia" một bộ thuộc lớp Lưỡng cư (Amphibia), bao gồm tất cả các loài lưỡng cư lớn, hình dạng giống kỳ giông, đã tuyệt chủng từ trước kỷ Jura một số loài muộn hơn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ nhóm động vật lưỡng cư nguyên thủy hộp sọ dày cứng.
dụ sử dụng
  • (Bộ Stegocephalia được coi tổ tiên của các loài lưỡng cư bò sát hiện đại.)
  • (Hóa thạch của bộ Stegocephalia đã được tìm thấychâu Âu Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stegocephalian": dạng tính từ hoặc danh từ chỉ một loài cụ thể trong bộ này.
    • The stegocephalian fossils are crucial for understanding early tetrapod evolution. (Các hóa thạch stegocephalian rất quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của động vật bốn chân sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Stegocephalian (tính từ): thuộc về bộ Stegocephalia.

    • The stegocephalian skull structure is thick and heavily ossified. (Cấu trúc hộp sọ của loài stegocephalian dày hóa xương mạnh mẽ.)
  • Stegocephali: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng nhóm này.

Từ đồng nghĩa
  • Labyrinthodont: một nhóm lưỡng cư cổ đại liên quan, thường được dùng đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh.
    • The labyrinthodonts are sometimes classified with the stegocephalia. (Các loài labyrinthodont đôi khi được phân loại cùng với bộ Stegocephalia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến từ này chỉ xuất hiện trong văn bản học thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stegocephalia"

stegocephalia
A paleontologist carefully examines a fossil of Stegocephalia in a museum.