steinman

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Steinman họ của một kỹ sư xây dựng người Mỹ nổi tiếng, David Barnard Steinman (1886–1960), người được biết đến với việc thiết kế các cầu treo, bao gồm Cầu George Washington ở New York.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Steinman method": phương pháp Steinman, một kỹ thuật thiết kế cầu treo do ông phát triển.
    • The Steinman method improved the stability of long-span suspension bridges. (Phương pháp Steinman đã cải thiện độ ổn định của các cầu treo nhịp dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Steinmanesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm thiết kế của Steinman.
    • The bridge's sleek, Steinmanesque design impressed engineers worldwide. (Thiết kế thanh thoát, mang phong cách Steinman của cây cầu đã gây ấn tượng với các kỹ sư trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ sư cầu treo: người chuyên thiết kế cầu treo (không phải tên riêng, nhưng mô tả cùng lĩnh vực).
  • Kiến trúc sư cầu: người thiết kế cầu (dùng chung cho các kỹ sư cầu nổi tiếng khác).
Các cụm từ liên quan
  • Steinman's legacy: di sản của Steinman.
    • Steinman's legacy includes over 400 bridges worldwide. (Di sản của Steinman bao gồm hơn 400 cây cầu trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Steinman of his time": một người tiên phong trong lĩnh vực của mình, tương tự như Steinman trong kỹ thuật cầu.
    • He is considered a Steinman of his time in renewable energy design. (Ông ấy được coi một Steinman của thời đại trong thiết kế năng lượng tái tạo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "steinman"

steinman
A civil engineer studies a model of a suspension bridge designed by Steinman.