steinmetz

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Charles Proteus Steinmetz (1865–1923): Một kỹ sư điện nhà phát minh người Mỹ gốc Đức. Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về dòng điện xoay chiều, từ trễ (hysteresis), phát triển các nguyên toán học cho kỹ thuật điện. Tên của ông thường được dùng để chỉ các khái niệm hoặc giải thưởng liên quan đến lĩnh vực kỹ thuật điện.

dụ sử dụng
  • (Các công trình của Steinmetz đã đặt nền móng cho kỹ thuật điện hiện đại.)
  • (Nhiều sách giáo khoa về kỹ thuật điện tham khảo các lý thuyết của Steinmetz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steinmetz's law": Định luật Steinmetz, mô tả mối quan hệ giữa tổn thất năng lượng do từ trễ tần số của dòng điện.

    • Engineers often apply Steinmetz's law when designing transformers. (Các kỹ sư thường áp dụng định luật Steinmetz khi thiết kế máy biến áp.)
  • "Steinmetz coefficient": Hệ số Steinmetz, một hằng số trong công thức tính tổn thất năng lượng từ trễ.

    • The Steinmetz coefficient varies depending on the material of the core. (Hệ số Steinmetz thay đổi tùy thuộc vào vật liệu của lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Steinmetzian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Charles Steinmetz hoặc các lý thuyết của ông.
    • The Steinmetzian approach to AC circuit analysis is still taught today. (Cách tiếp cận của Steinmetz đối với phân tích mạch điện xoay chiều vẫn được giảng dạy ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Charles Proteus Steinmetz: Tên đầy đủ của nhà khoa học này.
  • Nhà phát minh người Mỹ gốc Đức: Mô tả chức danh của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Steinmetz".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Steinmetz".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "steinmetz"

steinmetz
A steinmetz carefully carves a detailed floral pattern into a marble slab.