steller sea lion

Định nghĩa

Danh từ: sư tử biển Steller loài sư tử biển lớn nhất, sinh sốngkhu vực Bắc Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • (Sư tử biển Steller nổi tiếng với kích thước khổng lồ tiếng gầm to.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự suy giảm số lượng của sư tử biển Steller.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steller sea lion" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tồn động vật biển.
  • Cụm từ này có thể xuất hiện trong các bài báo về sinh thái học hoặc động vật học.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng từ liên quan:
    • Sea lion (danh từ): sư tử biển (loài tổng quát).
    • Steller's sea lion (cách viết khác): tên gọi thay thế, thường dùng trong tài liệu khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Northern sea lion: sư tử biển phương Bắc (một tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố).
  • Eumetopias jubatus: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Steller sea lion population: quần thể sư tử biển Steller.
    • The steller sea lion population has been declining in recent decades. (Quần thể sư tử biển Steller đã suy giảm trong những thập kỷ gần đây.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "steller sea lion" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

steller sea lion
A steller sea lion rests on a rocky shore.