steller's sea lion

Định nghĩa

Danh từ:
- Sư tử biển Steller: loài sư tử biển lớn nhất, sinh sốngvùng Bắc Thái Bình Dương. Tên khoa học Eumetopias jubatus. Loài này được đặt tên theo nhà tự nhiên học người Đức Georg Wilhelm Steller.

dụ sử dụng
  • (Sư tử biển Steller nổi tiếng với kích thước khổng lồ tiếng gầm to.)
  • (Sư tử biển Steller chủ yếu ăn cá mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steller's sea lion colony": đàn sư tử biển Steller.

    • We observed a large Steller's sea lion colony on the rocky shore. (Chúng tôi quan sát một đàn sư tử biển Steller lớn trên bờ đá.)
  • "Steller's sea lion population": quần thể sư tử biển Steller.

    • The Steller's sea lion population has declined due to climate change. (Quần thể sư tử biển Steller đã suy giảm do biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Northern sea lion (danh từ): tên gọi khác của sư tử biển Steller, dùng để chỉ cùng một loài.
    • The northern sea lion is also known as the Steller's sea lion. (Sư tử biển phương Bắc còn được gọi là sư tử biển Steller.)
Từ đồng nghĩa
  • Steller sea lion: cách viết rút gọn, phổ biến trong các tài liệu khoa học.
  • Eumetopias jubatus: tên khoa học, dùng trong phân loại sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Steller's sea lion".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Steller's sea lion".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

steller's sea lion
A Steller's sea lion rests on a rocky shore.