stem cell

Định nghĩa

Danh từ:
- Tế bào gốc: một loại tế bào chưa biệt hóa, khả năng tự tái tạo biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau trong cơ thể ( dụ: tế bào máu, tế bào thần kinh). Đây nền tảng cho sự phát triển sửa chữa .

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu tế bào gốc tiềm năng chữa khỏi nhiều bệnh.)
  • (Các bác sĩ đang sử dụng tế bào gốc để tái tạo tim bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stem cell therapy": liệu pháp tế bào gốc, một phương pháp y học sử dụng tế bào gốc để điều trị bệnh.
    • Stem cell therapy offers new hope for patients with spinal cord injuries. (Liệu pháp tế bào gốc mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân bị chấn thương tủy sống.)
  • "Embryonic stem cell": tế bào gốc phôi, lấy từ phôi thai, khả năng biệt hóa thành mọi loại tế bào.
    • Embryonic stem cells are controversial due to ethical concerns. (Tế bào gốc phôi gây tranh cãi các vấn đề đạo đức.)
  • "Adult stem cell": tế bào gốc trưởng thành, trong các của cơ thể người lớn, thường chỉ biệt hóa thành một số loại tế bào nhất định.
    • Adult stem cells are found in bone marrow and fat tissue. (Tế bào gốc trưởng thành được tìm thấy trong tủy xương mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stem (danh từ): thân cây, gốc rễ; không liên quan trực tiếp đến "stem cell".
  • Cell (danh từ): tế bào, đơn vị cơ bản của sự sống.
  • Pluripotent (tính từ): đa năng, chỉ khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào (thường dùng cho tế bào gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Undifferentiated cell: tế bào chưa biệt hóa (thuật ngữ khoa học).
  • Progenitor cell: tế bào tiền thân (thường khả năng biệt hóa hạn chế hơn tế bào gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stem cell". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, có thể dùng: - Differentiate into: biệt hóa thành. - Stem cells can differentiate into various cell types. (Tế bào gốc có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stem cell". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong y học sinh học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stem cell
A scientist examines a stem cell culture under a microscope.