stem ginger

Định nghĩa

Danh từ: Gừng tươi non (cụ thể phần thân rễ non của cây gừng, thường được ngâm trong nước đường hoặc xi-). Đây một loại gừng đã qua chế biến, kết cấu mềm, vị ngọt cay nhẹ, thường được dùng trong làm bánh hoặc ăn kèm với trà.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một gừng tươi non để thêm vào công thức bánh trái cây của mình.)
  • (Các miếng gừng tươi non được bảo quản trong xi- đường đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stem ginger in syrup": gừng tươi non ngâm trong nước đường.

    • She used stem ginger in syrup to make a spicy glaze for the ham. ( ấy đã dùng gừng tươi non ngâm trong nước đường để làm lớp men cay cho miếng giăm bông.)
  • "chopped stem ginger": gừng tươi non đã được cắt nhỏ.

    • Add some chopped stem ginger to the cookie dough for extra flavor. (Thêm một ít gừng tươi non đã cắt nhỏ vào bột bánh quy để tăng thêm hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Stem ginger (n): gừng tươi non (dạng bảo quản).
  • Ginger root (n): củ gừng tươi (chưa qua chế biến).
  • Crystallized ginger (n): gừng tẩm đường (dạng khô, đường kết tinh bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Preserved ginger: gừng bảo quản (có thể dùng thay thế, nhưng thường chỉ chung các loại gừng ngâm đường, không nhất thiết non).
  • Candied ginger: gừng tẩm đường (tương tự nhưng thường dạng khô hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stem ginger", nhưng có thể dùng: - Preserve in syrup: bảo quản trong xi-. - The ginger is preserved in syrup to make stem ginger. (Gừng được bảo quản trong xi- để tạo ra gừng tươi non.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stem ginger". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - As sweet as stem ginger: ngọt như gừng tươi non (thành ngữ không chính thức, dùng để miêu tả vị ngọt dễ chịu).

stem ginger
A chef chops a piece of stem ginger on a wooden cutting board.