stem turn

Định nghĩa

Danh từ:
- rẽ kiểu gốc (trong trượt tuyết): "stem turn" một kỹ thuật rẽ trong môn trượt tuyết, trong đó phần sau của một ván trượt bị đẩy ra ngoài ván trượt còn lại được kéo song song với .

dụ sử dụng
  • ( ấy đã luyện tập rẽ kiểu gốc trên dốc dành cho người mới bắt đầu.)
  • (Người hướng dẫn đã trình diễn cách thực hiện một rẽ kiểu gốc đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To master the stem turn": thành thạo kỹ thuật rẽ kiểu gốc.
    • After weeks of practice, he finally mastered the stem turn. (Sau nhiều tuần luyện tập, cuối cùng anh ấy đã thành thạo rẽ kiểu gốc.)
  • "Stem turn technique": kỹ thuật rẽ kiểu gốc.
    • The stem turn technique is often taught to beginners before moving to parallel turns. (Kỹ thuật rẽ kiểu gốc thường được dạy cho người mới bắt đầu trước khi chuyển sang rẽ song song.)
Biến thể từ gần giống
  • Stem (danh từ/động từ): gốc, thân; hành động đẩy ván trượt ra ngoài.
    • He used a stem to slow down. (Anh ấy dùng động tác đẩy ván ra ngoài để giảm tốc.)
  • Stem christie (danh từ): một biến thể của stem turn kết hợp với trượt song song.
    • The stem christie is a more advanced version of the stem turn. (Stem christie một phiên bản nâng cao hơn của stem turn.)
Từ đồng nghĩa
  • Snowplow turn: rẽ hình cày (một kỹ thuật cơ bản khác, thường dùng cho người mới).
    • A snowplow turn is similar to a stem turn but uses both skis angled inward. ( rẽ hình cày tương tự stem turn nhưng sử dụng cả hai ván trượt hướng vào trong.)
  • Wedge turn: rẽ hình nêm (tương tự snowplow turn).
    • Wedge turns are often taught alongside stem turns. ( rẽ hình nêm thường được dạy cùng với stem turn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stem out: đẩy ván trượt ra ngoài.
    • She stemmed out her back ski to initiate the turn. ( ấy đẩy ván trượt sau ra ngoài để bắt đầu rẽ.)
  • Stem in: kéo ván trượt vào trong.
    • After the stem, he stemmed in the other ski to complete the turn. (Sau động tác đẩy ra, anh ấy kéo ván trượt còn lại vào trong để hoàn thành rẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To stem the tide": ngăn chặn một xu hướng (không liên quan trực tiếp đến trượt tuyết, nhưng dùng chung từ "stem").
    • The new policy aimed to stem the tide of accidents on the slopes. (Chính sách mới nhằm ngăn chặn làn sóng tai nạn trên các dốc trượt.)
stem turn
A skier performs a stem turn on a snowy slope.