stemless carline thistle
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, không có thân, có hoa lớn với các hoa nhỏ màu trắng hoặc nâu tím nằm trong một hoa thị gồm các lá dài có gai, mặt dưới lá có lông; mọc ở vùng núi cao phía nam và đông châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kế không thân thường được tìm thấy ở các đồng cỏ núi cao nhiều đá.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây kế không thân vì sự thích nghi độc đáo của nó với môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a stemless carline thistle": dùng trong văn cảnh mô tả thực vật học, nhấn mạnh đặc điểm không thân và hoa hình hoa thị.
- This specimen is a classic stemless carline thistle, with its rosette of spiny leaves. (Mẫu vật này là một cây kế không thân điển hình, với hoa thị lá có gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Carline thistle (danh từ): cây kế thuộc chi Carlina, thường có hoa lớn và lá gai.
- The carline thistle is known for its medicinal properties. (Cây kế carline được biết đến với các đặc tính y học.)
Từ đồng nghĩa
- Carlina acaulis (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
- Cây kế núi cao (danh từ): tên gọi chung trong tiếng Việt mô tả môi trường sống của nó.
Các cụm từ liên quan
- Alpine plant: thực vật núi cao.
- The stemless carline thistle is a typical alpine plant. (Cây kế không thân là một loài thực vật núi cao điển hình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.