stemmatic

stemmatic

A scholar examines the stemmatic relationships in a manuscript tradition.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc dựa trên một stemma văn bản (một sơ đồ cây thể hiện mối quan hệ giữa các bản sao của một văn bản cổ, dùng trong phê bình văn bản để xác định bản gốc các nhánh truyền thừa).

dụ sử dụng
  • (Học giả đã sử dụng một phương pháp stemmatic để tái tạo lại bản thảo gốc.)
  • (Phân tích stemmatic giúp xác định phiên bản nào của văn bản xác thực nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stemmatic theory": lý thuyết stemmatic, một hệ thống phương pháp luận trong phê bình văn bản.

    • Stemmatic theory relies on the identification of errors and variants to build a genealogy of manuscripts. (Lý thuyết stemmatic dựa vào việc xác định các lỗi biến thể để xây dựng phả hệ của các bản thảo.)
  • "Stemmatic diagram": sơ đồ stemmatic, thường một cây phả hệ trực quan.

    • The stemmatic diagram shows how the different copies diverged from the original. (Sơ đồ stemmatic cho thấy các bản sao khác nhau đã phân nhánh từ bản gốc như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Stemma (danh từ): sơ đồ cây thể hiện mối quan hệ giữa các văn bản.
    • The editor constructed a stemma for the medieval poem. (Biên tập viên đã xây dựng một stemma cho bài thơ thời trung cổ.)
  • Stemmatics (danh từ, số nhiều): ngành nghiên cứu về stemma.
    • Stemmatics is a key discipline in textual criticism. (Stemmatics một ngành quan trọng trong phê bình văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Phylogenetic (trong ngữ cảnh văn bản): liên quan đến phát sinh loài (thường dùng trong sinh học, nhưng có thể áp dụng tương tự cho văn bản).
  • Text-critical: thuộc về phê bình văn bản (rộng hơn stemmatic, không nhất thiết dùng sơ đồ cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stemmatic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng: - Trace back to: truy ngược lại (nguồn gốc). - The variants can be traced back to a single archetype using stemmatic methods. (Các biến thể có thể được truy ngược lại một nguyên mẫu duy nhất bằng các phương pháp stemmatic.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "stemmatic". Tuy nhiên, một thành ngữ liên quan đến ý tưởng về nguồn gốc: - Go back to the drawing board: quay lại bước đầu (khi sơ đồ stemmatic không hiệu quả). - After finding too many contradictions, the editor had to go back to the drawing board with the stemmatic analysis. (Sau khi phát hiện quá nhiều mâu thuẫn, biên tập viên phải quay lại bước đầu với phân tích stemmatic.)