stemware

/'stemwəe/
Học thuật
Thân thiện
stemware

A waiter carefully polishes a piece of stemware at a restaurant table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ thủy tinh chân (dùng để uống rượu): "stemware" chỉ một loại đồ uống bằng thủy tinh hoặc pha lê phần thân, một chân dài (chân đế) một đế đỡ. thường được dùng để uống rượu vang, sâm panh hoặc các loại đồ uống khác một cách trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant stemware sparkled on the dining table. (Những chiếc ly thủy tinh chân thanh lịch lấp lánh trên bàn ăn.)
    • For the wine tasting, we need to use proper stemware. (Để nếm rượu, chúng ta cần sử dụng loại ly chân phù hợp.)
    • She carefully washed the delicate crystal stemware. ( ấy cẩn thận rửa bộ ly pha lê chân tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine stemware": chỉ những bộ ly chân chất lượng cao, thường làm từ pha lê tốt, được dùng trong các dịp đặc biệt.

    • They received a set of fine stemware as a wedding gift. (Họ nhận được một bộ ly pha lê chân cao cấp như một món quà cưới.)
  • "Stemware collection": bộ sưu tập các loại ly chân.

    • His stemware collection includes glasses from different historical periods. (Bộ sưu tập ly chân của anh ấy bao gồm những chiếc ly từ các thời kỳ lịch sử khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine glass (n): ly rượu vang (một loại "stemware" cụ thể).

    • Red wine is best served in a large-bowled wine glass. (Rượu vang đỏ được phục vụ tốt nhất trong một chiếc ly rượu vang phần bầu lớn.)
  • Champagne flute (n): ly sâm panh (một loại "stemware" cụ thể hình dáng thon dài).

    • Champagne flutes are designed to preserve the bubbles. (Ly sâm panh được thiết kế để giữ được bọt khí.)
  • Goblet (n): ly chân, thường phần bầu tròn lớn, có thể không chỉ dùng cho rượu.

    • The king drank from a golden goblet. (Nhà vua uống từ một chiếc ly chân bằng vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glassware (with stems): đồ thủy tinh ( chân) - một thuật ngữ chung hơn.
  • Drinking glasses (on stems): ly uống nước ( chân).
Lưu ý sử dụng
  • "Stemware" một danh từ không đếm được (uncountable noun). Người ta thường nói "a piece of stemware" (một chiếc ly chân) hoặc "a set of stemware" (một bộ ly chân).
  • Từ này nhấn mạnh vào đặc điểm thiết kế chân (stem), giúp phân biệt với các loại ly không chân (tumblers) như ly uống nước, ly whisky.
stemware

A waiter carefully polishes a piece of stemware at a restaurant table.

danh từ
  1. cốc ly uống rượu chân (nói chung)