stendhal

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bút danh của nhà văn Pháp Marie-Henri Beyle: "Stendhal" bút danh nổi tiếng của nhà văn người Pháp, người được coi tiên phong trong việc sử dụng phân tích tâm lý nhân vật trong tiểu thuyết. Ông sống từ năm 1783 đến 1842.
dụ sử dụng
  • (Stendhal nổi tiếng nhất với các tiểu thuyết "Đỏ Đen" "Tu viện thành Parma".)
  • (Chiều sâu tâm lý trong các tác phẩm của Stendhal đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stendhal syndrome": Hội chứng Stendhal, một thuật ngữ y học mô tả tình trạng choáng ngợp về mặt cảm xúc khi tiếp xúc với nghệ thuật hoặc vẻ đẹp, đặc biệt ở Florence, Ý. Tên gọi này bắt nguồn từ mô tả của Stendhal trong chuyến du lịch năm 1817.
    • Tourists sometimes experience Stendhal syndrome when visiting the Uffizi Gallery. (Du khách đôi khi trải qua hội chứng Stendhal khi tham quan Phòng trưng bày Uffizi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stendhalian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách văn học của Stendhal.
    • The novel's stendhalian narrative focuses on the inner thoughts of the protagonist. (Lối kể chuyện stendhalian của cuốn tiểu thuyết tập trung vào suy nghĩ nội tâm của nhân vật chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Marie-Henri Beyle: Tên thật của nhà văn, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Nhà văn Pháp thế kỷ 19: Mô tả chung về Stendhal trong bối cảnh lịch sử văn học.
Thành ngữ liên quan
  • "The Stendhal effect": Một cách nói khác về hội chứng Stendhal, chỉ sự xúc động mạnh mẽ trước cái đẹp.
    • She felt the Stendhal effect while gazing at Michelangelo's David. ( ấy cảm nhận hiệu ứng Stendhal khi ngắm nhìn tượng David của Michelangelo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stendhal
Stendhal's novels are studied in literature classes.