stenocarpus
Định nghĩa
Danh từ: Stenocarpus là một chi thực vật nhỏ thuộc họ Proteaceae, bao gồm các loài cây gỗ có giá trị lấy gỗ. Chi này phân bố chủ yếu từ Úc đến Malaysia.
Ví dụ sử dụng
- (Các khu rừng ở Úc có một số loài stenocarpus.)
- Stenocarpus trees are known for their timber and attractive flowers. (Cây stenocarpus nổi tiếng nhờ gỗ và hoa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- , commonly known as the firewheel tree, is a popular ornamental species.* (, thường được gọi là cây bánh xe lửa, là một loài cây cảnh phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Stenocarpus sinuatus: loài cây tiêu biểu trong chi, có hoa đỏ rực như bánh xe lửa.
- Stenocarpus salignus: loài cây gỗ nhỏ hơn, phân bố ở Đông Nam Á.
Từ đồng nghĩa
- Chi cây gỗ: chi thực vật thuộc họ Proteaceae.
- Cây bánh xe lửa: tên thông thường của một loài trong chi.
Các cụm từ liên quan
- : gỗ của cây stenocarpus.
- The stenocarpus timber is valued for its durability. (Gỗ stenocarpus được đánh giá cao vì độ bền.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stenocarpus"