stenopelmatidae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: stenopelmatidae): - Họ châu chấu sừng dài: "Stenopelmatidae" một họ côn trùng thuộc bộ Orthoptera, bao gồm các loài châu chấu râu (ăng-ten) dài, thường được gọi là "châu chấu sừng dài" hoặc "dế mèn sừng dài". Chúng thân hình thon dài, chân sau phát triển để nhảy, thường sống trong môi trường ẩm ướt hoặc dưới đất.

dụ sử dụng
  • (Họ châu chấu sừng dài thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định hơn 100 loài trong họ châu chấu sừng dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stenopelmatidae" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học phân loại hoặc côn trùng học, để chỉ nhóm động vật không xương sống cụ thể.
  • Có thể dùng kết hợp với từ "family" (họ) để nhấn mạnh cấp độ phân loại: (Họ châu chấu sừng dài bao gồm nhiều chi khác nhau như Stenopelmatus.)
Biến thể từ gần giống
  • Stenopelmatid (danh từ): Một cá thể thuộc họ châu chấu sừng dài.
    • The stenopelmatid was observed digging a burrow. (Một con châu chấu sừng dài được quan sát thấy đang đào hang.)
  • Stenopelmatus (danh từ): Chi điển hình trong họ này, thường gọi là "dế mèn Jerusalem" (Jerusalem cricket).
    • Stenopelmatus is a genus within the family stenopelmatidae. (Stenopelmatus một chi trong họ châu chấu sừng dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-horned grasshopper: châu chấu sừng dài (tên thông dụng trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác thuật ngữ này còn bao gồm các họ khác).
  • Jerusalem cricket: dế mèn Jerusalem (một loài phổ biến trong họ này, nhưng không đại diện cho toàn bộ họ).
Các cụm từ liên quan
  • Family stenopelmatidae: họ châu chấu sừng dài (cụm từ dùng trong phân loại học).
    • The family stenopelmatidae is part of the suborder Ensifera. (Họ châu chấu sừng dài một phần của phân bộ Ensifera.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "stenopelmatidae" đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stenopelmatidae"