step dancing

Định nghĩa

Danh từ: - Nghệ thuật nhảy nhấn mạnh vào các bước chân: "step dancing" một hình thức nhảy trong đó các bước di chuyển của chân được coi trọng hơn các cử chỉ tay hoặc tư thế cơ thể. tập trung vào sự chính xác, nhịp điệu tốc độ của các bước nhảy.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã luyện tập nhảy step dancing trong nhiều năm.)
  • (Nhảy step dancing rất phổ biến trong văn hóa Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traditional step dancing": nhảy step dancing truyền thống, thường gắn liền với các điệu nhảy dân gian.

    • Traditional step dancing often involves complex footwork. (Nhảy step dancing truyền thống thường bao gồm các động tác chân phức tạp.)
  • "Competitive step dancing": nhảy step dancing thi đấu, nơi các công được đánh giá dựa trên kỹ thuật bước chân.

    • Competitive step dancing requires years of training. (Nhảy step dancing thi đấu đòi hỏi nhiều năm huấn luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Step dancer (danh từ): người nhảy step dancing.

    • The step dancer performed flawlessly on stage. (Người nhảy step dancing đã biểu diễn hoàn hảo trên sân khấu.)
  • Step dance (danh từ): điệu nhảy step dancing (dùng để chỉ một điệu nhảy cụ thể).

    • This step dance originates from Scotland. (Điệu nhảy step này nguồn gốc từ Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Footwork dance: nhảy tập trung vào động tác chân.
  • Tap dance (gần nghĩa): nhảy tap, một loại nhảy cũng nhấn mạnh vào tiếng chân, nhưng khácchỗ sử dụng giày đế kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step out: bước ra ngoài, nhưng trong ngữ cảnh nhảy, có thể hiểu bắt đầu nhảy.
    • She stepped out onto the floor to perform step dancing. ( ấy bước ra sàn để biểu diễn nhảy step dancing.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "step dancing", nhưng có thể liên hệ với "keep in step" (giữ nhịp, theo kịp).
    • The dancers kept in step with the music. (Các công giữ nhịp với âm nhạc.)
step dancing
A young dancer practices step dancing on a wooden floor.