step down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Giảm mức độ, cường độ, quy mô hoặc phạm vi: "step down" được dùng để chỉ hành động làm cho một thứ đó yếu đi, ít nghiêm trọng hơn, hoặc nhỏ hơn. - dụ: The company decided to step down its operations in the region. (Công ty quyết định giảm quy mô hoạt động của mình trong khu vực.) 2. Từ chức, rời bỏ vị trí: "step down" có nghĩa chính thức từ bỏ một vị trí, chức vụ hoặc trách nhiệm, thường lý do cá nhân, sức khỏe hoặc áp lực. - dụ: The Secretary of the Navy will step down next month. (Bộ trưởng Hải quân sẽ từ chức vào tháng tới.) - dụ: The chairman resigned over the financial scandal. (Chủ tịch đã từ chức vụ bê bối tài chính.)

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (giảm quy mô):
    • The government stepped down its military presence in the region. (Chính phủ đã giảm sự hiện diện quân sự của mình trong khu vực.)
    • We need to step down the intensity of the training program. (Chúng ta cần giảm cường độ của chương trình đào tạo.)
  • Nghĩa 2 (từ chức):
    • After 20 years of service, the CEO decided to step down. (Sau 20 năm phục vụ, CEO quyết định từ chức.)
    • She stepped down from her role as committee chair. ( ấy đã rời khỏi vai trò chủ tịch ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "step down as + danh từ chỉ chức vụ": dùng để chỉ rõ vị trí ai đó từ bỏ.
    • He stepped down as director of the project. (Anh ấy đã từ chức giám đốc dự án.)
  • "step down from + danh từ": cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động rời khỏi một vị trí.
    • The president stepped down from his post due to health issues. (Tổng thống đã rời khỏi vị trí của mình vấn đề sức khỏe.)
  • "step down in favor of someone": từ chức để nhường chỗ cho người khác.
    • The old manager stepped down in favor of a younger colleague. (Người quản lý đã từ chức để nhường chỗ cho một đồng nghiệp trẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Step-down (danh từ): sự giảm bớt, sự từ chức.
    • The step-down of the CEO was unexpected. (Sự từ chức của CEO thật bất ngờ.)
  • Step-down transformer (danh từ): máy biến áp giảm áp (trong kỹ thuật điện).
    • We used a step-down transformer to convert voltage. (Chúng tôi đã sử dụng máy biến áp giảm áp để chuyển đổi điện áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Resign: từ chức (thường trang trọng hơn).
    • The minister resigned after the scandal. (Bộ trưởng đã từ chức sau vụ bê bối.)
  • Quit: bỏ việc, từ bỏ (ít trang trọng hơn).
    • He quit his job as a manager. (Anh ấy đã bỏ công việc quản lý của mình.)
  • De-escalate: giảm leo thang (dùng cho xung đột, căng thẳng).
    • They tried to de-escalate the crisis. (Họ đã cố gắng giảm leo thang cuộc khủng hoảng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step aside: rời khỏi vị trí (thường để nhường chỗ).
    • The coach stepped aside to let a younger trainer take over. (Huấn luyện viên đã rời đi để nhường chỗ cho một huấn luyện viên trẻ hơn tiếp quản.)
  • Step back: lùi lại, xem xét lại.
    • Sometimes you need to step back and evaluate the situation. (Đôi khi bạn cần lùi lại đánh giá tình hình.)
Thành ngữ liên quan
  • Step down from the throne: từ bỏ ngai vàng (nghĩa bóng, chỉ từ bỏ quyền lực tối cao).
    • The king stepped down from the throne after decades of rule. (Nhà vua đã từ bỏ ngai vàng sau nhiều thập kỷ trị vì.)
  • Step down a notch: giảm một bậc, giảm cường độ.
    • Let's step down a notch and discuss this calmly. (Hãy giảm một bậc thảo luận điều này một cách bình tĩnh.)
step down
The CEO will step down from his position next month.