step forward
Định nghĩa
- Động từ cụm (phrasal verb):
- Tiến lên, bước lên phía trước: "step forward" có nghĩa là di chuyển một bước về phía trước, thường dùng để chỉ hành động vật lý.
- Tình nguyện, xung phong, đứng ra nhận trách nhiệm: Nghĩa bóng phổ biến hơn, chỉ việc một người chủ động xuất hiện, đề nghị giúp đỡ hoặc đảm nhận một vai trò nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý:
- The teacher asked the student to step forward to receive the award. (Giáo viên yêu cầu học sinh bước lên phía trước để nhận giải thưởng.)
Nghĩa bóng (xung phong, tình nguyện):
- Young people should step forward and help their peers. (Những người trẻ nên xung phong và giúp đỡ bạn bè đồng trang lứa của họ.)
- No one stepped forward to claim responsibility for the mistake. (Không ai đứng ra nhận trách nhiệm về sai lầm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to step forward as": tình nguyện với tư cách là...
- She stepped forward as the new team leader. (Cô ấy tình nguyện làm đội trưởng mới.)
"to step forward to do something": bước lên phía trước để làm gì.
- He stepped forward to offer his assistance. (Anh ấy xung phong đề nghị sự giúp đỡ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Step (n): bước chân, bước đi.
- Take a step forward. (Hãy bước một bước về phía trước.)
Forward (adj/adv): về phía trước.
- Move forward. (Di chuyển về phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Volunteer: tình nguyện.
- Come forward: tiến lên, đứng ra (thường dùng trong ngữ cảnh cung cấp thông tin hoặc giúp đỡ).
- Step up: xung phong, tăng cường nỗ lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Step back: lùi lại, rút lui.
- Sometimes you need to step back to see the bigger picture. (Đôi khi bạn cần lùi lại để thấy bức tranh toàn cảnh.)
Step in: can thiệp, tham gia.
- The manager had to step in to resolve the conflict. (Người quản lý phải can thiệp để giải quyết xung đột.)
Thành ngữ liên quan
Step into the breach: đảm nhận vai trò thay thế khi có khủng hoảng.
- When the leader fell ill, she stepped into the breach. (Khi người lãnh đạo ngã bệnh, cô ấy đã đảm nhận vai trò thay thế.)
Step out of line: hành xử sai quy tắc.
- He stepped out of line and was reprimanded. (Anh ấy đã hành xử sai quy tắc và bị khiển trách.)