step to the fore

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Bước lên phía trước, xuất hiện hành động: "Step to the fore" có nghĩa tự mình trở nên nổi bật, chủ động xuất hiện hoặc đảm nhận vai trò lãnh đạo, đặc biệt trong một tình huống cần sự can thiệp hoặc hành động.

dụ sử dụng
  • (Người trẻ nên bước lên phía trước giúp đỡ những người đồng trang lứa.)
  • (Trong cuộc khủng hoảng, một số nhà lãnh đạo cộng đồng đã bước lên phía trước để tổ chức các nỗ lực cứu trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Step to the fore" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh sự chủ động tinh thần trách nhiệm.
    • When the team needed a new leader, Maria stepped to the fore without hesitation. (Khi đội cần một lãnh đạo mới, Maria đã bước lên phía trước không do dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Step forward: bước tới, tiến lên (tương tự nhưng ít trang trọng hơn).

    • He stepped forward to volunteer for the task. (Anh ấy bước tới để tình nguyện làm nhiệm vụ.)
  • Come to the fore: trở nên nổi bật, được chú ý.

    • New ideas came to the fore during the discussion. (Những ý tưởng mới đã trở nên nổi bật trong cuộc thảo luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Take the lead: đảm nhận vai trò lãnh đạo.
  • Step up: chủ động hành động, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step in: can thiệp, tham gia vào.

    • The manager had to step in to resolve the conflict. (Người quản lý phải can thiệp để giải quyết xung đột.)
  • Step aside: nhường chỗ, rút lui.

    • He stepped aside to let the younger generation take over. (Anh ấy nhường chỗ để thế hệ trẻ tiếp quản.)
Thành ngữ liên quan
  • Step into the spotlight: bước vào ánh đèn sân khấu, trở nên nổi bật.
    • After years of hard work, she finally stepped into the spotlight. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã bước vào ánh đèn sân khấu.)
step to the fore
Young people step to the fore to organize a community garden.