step up
"Step up" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:
Tăng cường, đẩy mạnh (thường dùng với mức độ, cường độ hoặc sản lượng): Hành động làm cho một việc gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, nhiều hơn hoặc hiệu quả hơn.
- Ví dụ: The company needs to step up production to meet demand. (Công ty cần tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
Xuất hiện, thể hiện bản thân, đảm nhận trách nhiệm: Hành động tự nguyện tham gia, đặc biệt trong tình huống khó khăn hoặc cần sự lãnh đạo.
- Ví dụ: Young people should step up and help their peers. (Những người trẻ nên xuất hiện và giúp đỡ bạn bè đồng trang lứa của mình.)
Tăng tốc, đẩy nhanh nhịp độ: Làm cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra nhanh hơn.
- Ví dụ: Let's step up the pace to finish on time. (Hãy tăng tốc để hoàn thành đúng giờ.)
Nghĩa 1 (tăng cường):
- The government decided to step up security measures after the incident. (Chính phủ quyết định tăng cường các biện pháp an ninh sau sự cố.)
- We need to step up our efforts if we want to win the competition. (Chúng ta cần đẩy mạnh nỗ lực nếu muốn thắng cuộc thi.)
Nghĩa 2 (xuất hiện, đảm nhận):
- When the team leader resigned, Maria stepped up to take her place. (Khi trưởng nhóm từ chức, Maria đã đảm nhận vị trí của cô ấy.)
- It's time for everyone to step up and contribute to the project. (Đã đến lúc mọi người xuất hiện và đóng góp cho dự án.)
Nghĩa 3 (tăng tốc):
- The coach told the players to step up the training intensity. (Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ tăng cường độ tập luyện.)
- Let's step up the rhythm and finish this song. (Hãy tăng nhịp độ và kết thúc bài hát này.)
"Step up to the plate" (thành ngữ): Đảm nhận trách nhiệm hoặc thử thách, đặc biệt trong tình huống cần hành động quyết đoán.
- It's time for the new manager to step up to the plate and lead the team. (Đã đến lúc người quản lý mới đảm nhận trách nhiệm và lãnh đạo đội.)
"Step up one's game": Cải thiện hiệu suất hoặc kỹ năng của bản thân để đạt kết quả tốt hơn.
- If you want to get promoted, you need to step up your game. (Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn cần cải thiện kỹ năng của mình.)
Step-up (danh từ): Sự gia tăng, sự thăng tiến.
- This promotion is a step-up in my career. (Sự thăng chức này là một bước tiến trong sự nghiệp của tôi.)
Stepping up (danh động từ): Hành động tăng cường hoặc đảm nhận trách nhiệm.
- The stepping up of security measures was necessary. (Việc tăng cường các biện pháp an ninh là cần thiết.)
- Increase (tăng lên): (Chúng ta cần tăng sản lượng.)
- Escalate (leo thang): (Cuộc xung đột leo thang nhanh chóng.)
- Take charge (đảm nhận): (Cô ấy đảm nhận tình huống.)
Step in: Can thiệp, tham gia vào.
- The teacher had to step in to stop the fight. (Giáo viên đã phải can thiệp để ngăn cuộc ẩu đả.)
Step aside: Nhường chỗ, rút lui.
- The old manager stepped aside for the new one. (Người quản lý cũ đã nhường chỗ cho người mới.)
Step into someone's shoes: Kế nhiệm, thay thế ai đó.
- It's hard to step into the shoes of a legendary leader. (Thật khó để kế nhiệm một nhà lãnh đạo huyền thoại.)
Step on it: Tăng tốc (thường dùng trong lái xe).
- Step on it, we're late! (Tăng tốc đi, chúng ta muộn rồi!)