step-by-step
Định nghĩa
Tính từ: - Từng bước một, tuần tự: "step-by-step" mô tả một quá trình hoặc phương pháp được thực hiện theo từng bước rõ ràng, có trình tự, không bỏ qua giai đoạn nào. Thường dùng để chỉ hướng dẫn, kế hoạch, hoặc quy trình được chia nhỏ để dễ thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một hướng dẫn từng bước về cách giải bài toán.)
- (Hãy làm theo hướng dẫn từng bước để lắp ráp đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"step-by-step process": quy trình từng bước.
- Learning a new language is a step-by-step process that requires patience. (Học một ngôn ngữ mới là một quy trình từng bước đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
"step-by-step approach": phương pháp tiếp cận tuần tự.
- The company adopted a step-by-step approach to digital transformation. (Công ty đã áp dụng phương pháp tiếp cận tuần tự cho quá trình chuyển đổi số.)
Biến thể và từ gần giống
- Stepwise (tính từ): theo từng bước, tương tự "step-by-step" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học.
- The algorithm uses a stepwise method to find the solution. (Thuật toán sử dụng phương pháp từng bước để tìm ra lời giải.)
Từ đồng nghĩa
Gradual: dần dần, từ từ (nhấn mạnh sự thay đổi chậm rãi).
- The gradual improvement in his health was noticeable. (Sự cải thiện dần dần trong sức khỏe của anh ấy là rõ rệt.)
Sequential: tuần tự, theo trình tự.
- The sequential steps must be followed exactly. (Các bước tuần tự phải được làm theo chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "step-by-step" vì đây là tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to go step by step" để diễn tả hành động.)
- Let's go step by step through the process. (Hãy đi từng bước qua quy trình này.)
Thành ngữ liên quan
- One step at a time: từng bước một, nhấn mạnh sự kiên nhẫn và tập trung vào từng giai đoạn nhỏ.
- Don't rush, take it one step at a time. (Đừng vội vàng, hãy làm từng bước một.)