step-down

step-down

The technician uses a control dial to perform a step-down of the power levels on the machine.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự giảm bớt, sự giảm sút: "step-down" chỉ hành động hoặc quá trình làm giảm một thứ đó, thường về số lượng, cường độ hoặc mức độ. - Sự hạ bệ, sự thoái vị: Trong bối cảnh tổ chức hoặc chính trị, "step-down" có thể chỉ việc từ bỏ một vị trí quyền lực hoặc trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company implemented a step-down in production to reduce costs. (Công ty đã thực hiện một sự giảm bớt sản xuất để giảm chi phí.)
    • His step-down from the CEO position surprised everyone. (Sự thoái vị của ông ấy khỏi vị trí CEO đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "step-down transformer": máy biến áp giảm áp (trong kỹ thuật điện, dùng để giảm điện áp).
    • A step-down transformer is used to convert high voltage to low voltage. (Máy biến áp giảm áp được sử dụng để chuyển đổi điện áp cao thành điện áp thấp.)
  • "step-down approach": phương pháp giảm dần (thường dùng trong y tế hoặc quản lý, dụ giảm liều thuốc từ từ).
    • Doctors recommended a step-down approach for the medication. (Các bác sĩ khuyến nghị một phương pháp giảm dần cho thuốc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Step-down (tính từ): tính chất giảm dần hoặc giảm bớt.
    • The step-down schedule helped ease the transition. (Lịch trình giảm dần đã giúp quá trình chuyển đổi dễ dàng hơn.)
  • Step-down (động từ - dạng kết hợp): hiếm khi dùng riêng, thường thấy trong cụm "to step down" (rút lui, từ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Reduction: sự giảm bớt.
  • Decrease: sự giảm sút.
  • Diminution: sự suy giảm (trang trọng hơn).
  • Resignation: sự từ chức (trong bối cảnh quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step down: rút lui, từ chức (không phải "step-down" động từ cụm).
    • After the scandal, the minister decided to step down. (Sau vụ bê bối, bộ trưởng đã quyết định từ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Step down from the throne: thoái vị, từ bỏ ngai vàng.
    • The king stepped down from the throne to allow his son to rule. (Nhà vua đã thoái vị để cho con trai mình cai trị.)
  • Take a step down: chấp nhận một vị trí thấp hơn.
    • He took a step down in his career to have more free time. (Anh ấy đã chấp nhận một vị trí thấp hơn trong sự nghiệp để nhiều thời gian rảnh hơn.)

Từ chứa "step-down"