step-up

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tăng cường, sự gia tăng: "step-up" chỉ hành động hoặc quá trình làm tăng lên về số lượng, cường độ, hoặc mức độ của một thứ đó, đặc biệt trong công việc hoặc trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He received a step-up in salary after the promotion. (Anh ấy nhận được một sự tăng lương sau khi được thăng chức.)
    • The company announced a step-up in production to meet demand. (Công ty đã thông báo một sự gia tăng sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a step-up from something": một sự cải thiện hoặc nâng cấp so với thứ đó.

    • This new model is a step-up from the previous version. (Mô hình mới này một sự nâng cấp so với phiên bản .)
  • "a step-up in responsibility": sự gia tăng trách nhiệm.

    • Taking on the project was a step-up in responsibility for her. (Nhận dự án đó một sự gia tăng trách nhiệm đối với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Step up (cụm động từ): tăng cường, đẩy mạnh (hành động hoặc nỗ lực).

    • We need to step up our efforts to finish on time. (Chúng ta cần tăng cường nỗ lực để hoàn thành đúng hạn.)
  • Uptick (danh từ): sự tăng nhẹ (thường dùng trong kinh tế).

    • There was an uptick in sales last month. ( một sự tăng nhẹ trong doanh số tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Increase: sự tăng lên.
  • Boost: sự thúc đẩy, tăng cường.
  • Enhancement: sự nâng cao, cải thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step up to: đối mặt hoặc đảm nhận (một thử thách, trách nhiệm).
    • He stepped up to the challenge and led the team. (Anh ấy đối mặt với thử thách dẫn dắt đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Step up to the plate: sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm (xuất phát từ bóng chày).
    • When the crisis hit, she stepped up to the plate and took charge. (Khi khủng hoảng xảy ra, ấy đã sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm nắm quyền.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "step-up"

step-up
The athlete performs a step-up onto a sturdy wooden box in a bright, modern gym.