stephanion

stephanion

The anthropologist marks the stephanion on the skull diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm đo sọ: "stephanion" một điểm trên hộp sọ người, nằm trên đường khớp vành (coronal suture) phía trên ống tai ngoài (acoustic meatus). Điểm này được sử dụng trong phép đo sọ (craniometry) để nghiên cứu hình dạng kích thước hộp sọ.
dụ sử dụng
  • (Điểm stephanion một điểm tham chiếu quan trọng để đo kích thước hộp sọ.)
  • (Các nhà nhân chủng học thường xác định điểm stephanion để nghiên cứu sự biến đổi của hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify the stephanion": xác định vị trí của điểm stephanion trong quá trình đo sọ.
    • The researcher used a caliper to identify the stephanion accurately. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng thước cặp để xác định chính xác điểm stephanion.)
Biến thể từ gần giống
  • Stephanial (tính từ): liên quan đến điểm stephanion.
    • The stephanial region is often measured in forensic anthropology. (Vùng stephanial thường được đo trong nhân chủng học pháp y.)
Từ đồng nghĩa
  • Craniometric point: điểm đo sọ (thuật ngữ chung cho các điểm trên hộp sọ).
  • Cranial landmark: mốc giải phẫu trên hộp sọ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "stephanion" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "stephanion" do tính chất kỹ thuật của từ này.