stephanotis

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa nhài Madagascar: "stephanotis" một loại cây bụi leo xanh quanh năm, thuộc chi Stephanotis, hoa màu trắng sáp, tỏa hương thơm ngát. Cây thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong các hoa cưới.

dụ sử dụng
  • (Cây stephanotis trong vườn đang nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.)
  • ( ấy đeo một bông hoa cài áo làm từ stephanotis trong đám cưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stephanotis flower": chỉ riêng bông hoa của cây stephanotis.

    • The stephanotis flower is known for its intense fragrance. (Hoa stephanotis nổi tiếng với hương thơm nồng nàn.)
  • "stephanotis vine": chỉ thân leo của cây.

    • The stephanotis vine can grow up to 10 feet tall with proper support. (Thân leo stephanotis có thể cao tới 10 feet nếu giá đỡ thích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stephanotis floribunda (danh từ riêng): tên khoa học của loài phổ biến nhất trong chi Stephanotis.
    • Stephanotis floribunda is often called the Madagascar jasmine. (Stephanotis floribunda thường được gọi là hoa nhài Madagascar.)
Từ đồng nghĩa
  • Madagascar jasmine: hoa nhài Madagascar (tên thông thường).
  • Wax flower: hoa sáp (do cánh hoa kết cấu như sáp).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến cho "stephanotis" đây từ chuyên ngành thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stephanotis"

stephanotis
A bride holds a bouquet of stephanotis on her wedding day.