stephen collins foster
Định nghĩa
Danh từ riêng: Stephen Collins Foster là tên của một nhạc sĩ người Mỹ (1826-1864), nổi tiếng với các bài hát thể hiện tình cảm và tâm trạng của miền Nam Hoa Kỳ trước Nội chiến Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Stephen Collins Foster đã viết nhiều bài hát nổi tiếng như "Oh! Susanna" và "Camptown Races".)
- (Âm nhạc của Stephen Collins Foster vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stephen Collins Foster" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc Mỹ, đặc biệt là dòng nhạc dân gian và nhạc minstrel.
- Historians often study the works of Stephen Collins Foster to understand pre-Civil War American culture. (Các nhà sử học thường nghiên cứu các tác phẩm của Stephen Collins Foster để hiểu văn hóa Mỹ thời kỳ trước Nội chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Foster (danh từ riêng): họ của ông, có thể dùng riêng để chỉ ông trong văn cảnh quen thuộc.
- Foster's songs are known for their nostalgic melodies. (Các bài hát của Foster nổi tiếng với giai điệu hoài niệm.)
- Stephen Foster (danh từ riêng): tên thường gọi rút gọn của ông.
- Stephen Foster is often called the "father of American music". (Stephen Foster thường được gọi là "cha đẻ của âm nhạc Mỹ".)
Từ đồng nghĩa
- Nhạc sĩ người Mỹ thế kỷ 19: một mô tả tương đương về vai trò và thời đại của ông.
- He is considered the most famous songwriter of the 19th-century America. (Ông được coi là nhạc sĩ nổi tiếng nhất của nước Mỹ thế kỷ 19.)
Các cụm từ liên quan
- "Foster's melodies": giai điệu của Foster.
- Foster's melodies often evoke a sense of longing and simplicity. (Giai điệu của Foster thường gợi lên cảm giác nhớ nhung và giản dị.)
- "Foster's legacy": di sản của Foster.
- Foster's legacy includes over 200 songs. (Di sản của Foster bao gồm hơn 200 bài hát.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Stephen Collins Foster". Tuy nhiên, tên ông thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh văn hóa và lịch sử.