stephen crane

stephen crane

A student reads a book by Stephen Crane in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Stephen Crane tên của một nhà văn người Mỹ, sống từ năm 1871 đến năm 1900. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học hiện thực, đặc biệt tiểu thuyết "The Red Badge of Courage" (Huy hiệu đỏ của lòng dũng cảm), mô tả cuộc sống của người lính trong Nội chiến Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Stephen Crane được coi người tiên phong của chủ nghĩa tự nhiên trong văn học Mỹ.)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ Stephen Crane phong cách viết sống động hiện thực của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tác phẩm chính của Stephen Crane: Ngoài "The Red Badge of Courage", ông còn viết các truyện ngắn như "The Open Boat" (Chiếc thuyền mở) "The Bride Comes to Yellow Sky" (Cô dâu đến Yellow Sky).

    • In "The Open Boat", Stephen Crane explores themes of survival and human connection. (Trong "Chiếc thuyền mở", Stephen Crane khám phá các chủ đề về sinh tồn kết nối con người.)
  • Ảnh hưởng văn học: Stephen Crane ảnh hưởng lớn đến văn học hiện thực chủ nghĩa tự nhiên, đặt nền móng cho các nhà văn sau này.

    • Stephen Crane's work often reflects the harsh realities of life and war. (Tác phẩm của Stephen Crane thường phản ánh những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crane (họ): "Crane" họ của ông, cũng có nghĩa "con sếu" trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh này, tên riêng.
    • The surname "Crane" is uncommon but notable in literature. (Họ "Crane" không phổ biến nhưng đáng chú ý trong văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn hiện thực: Stephen Crane một nhà văn hiện thực, có thể được mô tả "realist writer" trong tiếng Anh.
    • As a realist writer, Stephen Crane focused on everyday experiences. ( một nhà văn hiện thực, Stephen Crane tập trung vào những trải nghiệm hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Stephen Crane" danh từ riêng chỉ tên người, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Stephen Crane" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.