stephen decatur

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Stephen Decatur tên của một sĩ quan hải quân Hoa Kỳ (1779-1820), nổi tiếng với những hành động anh hùng trong Chiến tranh 1812 cuộc chiến chống cướp biển Barbary. Ông được nhớ đến như một biểu tượng của lòng dũng cảm tinh thần yêu nước.

dụ sử dụng
  • (Stephen Decatur được ca ngợi những hành động anh hùng trong Trận Tripoli.)
  • (Câu nói nổi tiếng "Đất nước của chúng ta! Trong quan hệ với các quốc gia nước ngoài, mong luôn đúng; nhưng đất nước của chúng ta, đúng hay sai!" được cho của Stephen Decatur.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Stephen Decatur": (hiếm) dùng để chỉ một người lòng yêu nước mãnh liệt hoặc một anh hùng quân sự.
    • In the history of the U.S. Navy, he was considered a Stephen Decatur of his era. (Trong lịch sử Hải quân Hoa Kỳ, ông được coi một Stephen Decatur của thời đại mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Decatur (danh từ): tên một thành phố ở bang Alabama, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Stephen Decatur.
  • Decaturism (danh từ, hiếm): chủ nghĩa yêu nước cực đoan, dựa trên tinh thần của Stephen Decatur.
Từ đồng nghĩa
  • Hero (anh hùng): một người hành động dũng cảm phi thường.
  • Naval officer (sĩ quan hải quân): một người phục vụ trong lực lượng hải quân với cấp bậc chỉ huy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Stephen Decatur".

Thành ngữ liên quan
  • "Our country, right or wrong": thành ngữ thể hiện lòng yêu nướcđiều kiện, bắt nguồn từ câu nói của Stephen Decatur.
    • He believes in "our country, right or wrong," just like Stephen Decatur. (Anh ấy tin vào "đất nước của chúng ta, đúng hay sai," giống như Stephen Decatur.)
stephen decatur
Stephen Decatur stands proudly on the deck of his ship.