stephen girard

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Stephen Girard tên của một nhà tài chính người Mỹ gốc Pháp (1750-1831). Ông nổi tiếng đã giúp tài trợ cho cuộc Chiến tranh năm 1812 của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Stephen Girard một nhà tài chính giàu có, người đã hỗ trợ chính phủ Hoa Kỳ trong cuộc Chiến tranh năm 1812.)
  • (Trường Girard College ở Philadelphia được thành lập bởi Stephen Girard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Girard's legacy": di sản của Girard, thường đề cập đến các hoạt động từ thiện giáo dục của ông.
    • Girard's legacy includes founding a school for orphaned boys. (Di sản của Girard bao gồm việc thành lập một trường học dành cho trẻ mồ côi nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Girard (tên riêng): có thể được dùng như một tên họ hoặc tên địa danh.
    • The city of Girard, Ohio, is named after Stephen Girard. (Thành phố Girard, Ohio, được đặt theo tên của Stephen Girard.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tài chính: financier (trong tiếng Anh), người quản lý hoặc cung cấp tiền bạc cho các dự án lớn.
Các cụm từ liên quan
  • "Girard's financial support": sự hỗ trợ tài chính của Girard.
    • Girard's financial support was crucial for the war effort. (Sự hỗ trợ tài chính của Girard rất quan trọng cho nỗ lực chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Girard-like figure": một nhân vật kiểu như Girard, ám chỉ một người giàu có hào phóng trong việc tài trợ.
    • He is considered a Girard-like figure in modern philanthropy. (Ông ấy được coi một nhân vật kiểu Girard trong lĩnh vực từ thiện hiện đại.)