stephen grover cleveland

Định nghĩa

Stephen Grover Cleveland một danh từ riêng, chỉ tên của một tổng thống Hoa Kỳ.

  • Tổng thống thứ 22 24 của Hoa Kỳ: Stephen Grover Cleveland tổng thống duy nhất trong lịch sử Hoa Kỳ phục vụ hai nhiệm kỳ không liên tiếp (1885–1889 1893–1897). Ông sinh năm 1837 mất năm 1908.
dụ sử dụng
  • (Stephen Grover Cleveland nổi tiếng với sự trung thực các nỗ lực cải cách của ông.)
  • (Nhiều nhà sử học coi Stephen Grover Cleveland một trong những tổng thống mạnh mẽ hơn vào cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Cleveland Democrat": chỉ những người theo đường lối chính trị của Cleveland, đặc biệt ủng hộ chính sách tài chính thận trọng chống thuế quan bảo hộ.
    • The senator was a Cleveland Democrat, advocating for free trade and limited government. (Thượng nghị sĩ một người theo phái Cleveland, ủng hộ thương mại tự do chính phủ hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleveland (danh từ riêng): thường được dùng để chỉ ông một cách ngắn gọn.
    • Cleveland's veto of the Texas Seed Bill was controversial. (Việc Cleveland phủ quyết Dự luật Hạt giống Texas gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Grover Cleveland (danh từ riêng): tên thường gọi phổ biến của ông.
  • Tổng thống thứ 22 24 (cụm danh từ): cách gọi mô tả chức vụ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Cleveland's veto": chỉ hành động phủ quyết mạnh mẽ của Cleveland, thường được dùng để nói về việc một nhà lãnh đạo sử dụng quyền phủ quyết một cách quyết đoán.
    • The governor's decision was called a "Cleveland's veto" because of its boldness. (Quyết định của thống đốc được gọi là "phủ quyết kiểu Cleveland" sự táo bạo của .)
stephen grover cleveland
Stephen Grover Cleveland served as the 22nd and 24th President of the United States.