stephen hawking
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Stephen Hawking: Tên của một nhà vật lý lý thuyết người Anh (sinh năm 1942), nổi tiếng với các nghiên cứu về lỗ đen, thuyết tương đối rộng và vũ trụ học. Ông cũng được biết đến qua cuốn sách phổ biến khoa học "Lược sử thời gian" (A Brief History of Time) và cuộc sống với căn bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Stephen Hawking of [lĩnh vực]": Một cách ví von để chỉ một người có tầm ảnh hưởng hoặc trí tuệ vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể (dù không phải vật lý).
- She is considered the Stephen Hawking of artificial intelligence. (Cô ấy được coi là Stephen Hawking của trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hawking radiation (bức xạ Hawking): Một khái niệm vật lý do ông đề xuất, mô tả cách lỗ đen phát ra bức xạ và dần bay hơi.
- Bức xạ Hawking là một trong những dự đoán nổi tiếng nhất của ông.
- Hawking index (chỉ số Hawking): Một thuật ngữ không chính thức, đôi khi dùng để chỉ mức độ phức tạp hoặc sâu sắc trong một lý thuyết khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý lý thuyết: Người nghiên cứu các định luật vật lý thông qua mô hình toán học.
- Nhà vũ trụ học: Người nghiên cứu về nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ.
Các cụm từ liên quan
- "to be a Hawking": Một cách nói không chính thức để chỉ ai đó có trí thông minh phi thường hoặc đóng góp lớn cho khoa học.
- He is not just a scientist; he is a Hawking in his field. (Anh ấy không chỉ là một nhà khoa học; anh ấy là một thiên tài Hawking trong lĩnh vực của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "as brilliant as Stephen Hawking": So sánh với trí thông minh xuất chúng.
- Her thesis is as brilliant as Stephen Hawking's early work. (Luận văn của cô ấy xuất sắc như công trình đầu tiên của Stephen Hawking.)
- "Hawking's legacy": Di sản của Stephen Hawking, thường ám chỉ những đóng góp lâu dài cho khoa học và nhận thức của công chúng.
- Hawking's legacy continues to inspire young physicists around the world. (Di sản của Hawking tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà vật lý trẻ trên toàn thế giới.)