stephen vincent benet

Định nghĩa

Danh từ riêng: Stephen Vincent Benét (1898–1943) một nhà thơ người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm thơ sử thi truyện ngắn. Ông em trai của nhà thơ William Rose Benét.

dụ sử dụng
  • (Stephen Vincent Benét đã giành giải Pulitzer cho Thơ vào năm 1929 cho bài thơ sử thi "John Brown's Body".)
  • (Nhiều độc giả ngưỡng mộ Stephen Vincent Benét những câu chuyện lịch sử sống động của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stephen Vincent Benét" thường được nhắc đến trong bối cảnh văn học Mỹ hiện đại đầu thế kỷ 20, đặc biệt các tác phẩm về Nội chiến Hoa Kỳ văn hóa dân gian.
    • Critics often compare Stephen Vincent Benét's style to that of Robert Frost. (Các nhà phê bình thường so sánh phong cách của Stephen Vincent Benét với phong cách của Robert Frost.)
Biến thể từ gần giống
  • Benét (họ): dạng rút gọn thường dùng để chỉ nhà thơ này.
    • Benét's works remain influential in American literature. (Các tác phẩm của Benét vẫn còn ảnh hưởng trong văn học Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ người Mỹ: American poet (nhà thơ Mỹ).
  • Nhà văn sử thi: epic writer (nhà văn sử thi).
Các cụm từ liên quan
  • "the Benét brothers": chỉ hai anh em nhà Benét gồm Stephen Vincent Benét William Rose Benét.
    • The Benét brothers both made significant contributions to American poetry. (Hai anh em nhà Benét đều những đóng góp quan trọng cho thơ ca Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Benét's legacy": di sản của Benét, thường nói về ảnh hưởng lâu dài của ông trong văn học.
    • Benét's legacy includes not only poetry but also short stories and radio dramas. (Di sản của Benét không chỉ bao gồm thơ còn truyện ngắn kịch truyền thanh.)
stephen vincent benet
A student reads a book of poems by Stephen Vincent Benet.