stephen william hawking
Danh từ riêng: - Stephen William Hawking: Tên của một nhà vật lý lý thuyết người Anh, sinh năm 1942 và mất năm 2018. Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về lỗ đen, thuyết tương đối rộng, và vũ trụ học. Dù mắc bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS) từ khi còn trẻ, ông vẫn có những đóng góp khoa học xuất sắc và trở thành biểu tượng của trí tuệ và nghị lực.
"the Stephen Hawking effect": hiệu ứng Stephen Hawking, ám chỉ sự ảnh hưởng lớn của ông đến khoa học và văn hóa đại chúng.
- Phim "The Theory of Everything" đã khắc họa rõ nét hiệu ứng Stephen Hawking trong cuộc sống và công việc của ông.
"Hawking radiation": bức xạ Hawking, một khái niệm vật lý do ông đề xuất.
- Bức xạ Hawking là một trong những phát hiện quan trọng nhất của Stephen William Hawking.
Hawking (danh từ riêng, dạng rút gọn): thường dùng để chỉ Stephen Hawking trong ngữ cảnh thân mật hoặc khoa học.
- Hawking đã từng nói: "Trí nhớ là thứ bạn quên đi."
Hawkingian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Stephen Hawking hoặc các lý thuyết của ông.
- Phương pháp Hawkingian trong nghiên cứu lỗ đen vẫn được các nhà khoa học hiện đại áp dụng.
- Nhà vật lý lý thuyết: người chuyên nghiên cứu các lý thuyết vật lý, không nhất thiết là Stephen Hawking.
- Biểu tượng khoa học: hình mẫu tiêu biểu trong lĩnh vực khoa học, thường dùng để chỉ Hawking vì tầm ảnh hưởng của ông.
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
- "to have a Hawking moment": khoảnh khắc kiểu Hawking, ám chỉ một thời điểm đột phá về trí tuệ hoặc sự sáng suốt.
- Khi giải được bài toán khó, cậu bé cảm thấy như mình có một Hawking moment.