stepped line
Định nghĩa
Danh từ: - Dòng tiêu đề dạng bậc thang: "stepped line" là một kiểu dòng tiêu đề (headline) trong đó dòng đầu tiên được căn lề trái, và các dòng tiếp theo được thụt vào dần về phía bên phải, tạo thành hình dạng giống như bậc thang.
Ví dụ sử dụng
- (Bài báo đã sử dụng dòng tiêu đề dạng bậc thang để làm cho tiêu đề hấp dẫn hơn về mặt hình ảnh.)
- (Trong kỹ thuật sắp chữ, dòng tiêu đề dạng bậc thang thường được sử dụng để tạo hiệu ứng ấn tượng trong bố cục tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Stepped line in design: Trong thiết kế đồ họa, "stepped line" có thể được dùng để chỉ bất kỳ dòng văn bản nào có cấu trúc thụt lề bậc thang, không chỉ giới hạn ở tiêu đề.
- The stepped line format helps guide the reader's eye across the page. (Định dạng dòng bậc thang giúp hướng mắt người đọc di chuyển qua trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Stepped (adj): có dạng bậc thang.
- The stepped structure of the headline created a modern look. (Cấu trúc bậc thang của tiêu đề tạo ra một vẻ ngoài hiện đại.)
- Line (n): dòng, hàng chữ.
- Each line of the stepped line is indented differently. (Mỗi dòng của dòng tiêu đề bậc thang được thụt lề khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Hanging indent headline: tiêu đề có thụt lề treo (một dạng tương tự nhưng dòng đầu tiên thường căn trái, các dòng sau thụt vào đều nhau, không tăng dần như "stepped line").
- Staggered line: dòng so le, dòng bậc thang.
Các cụm từ liên quan
- Stepped line layout: bố cục dòng bậc thang.
- The designer chose a stepped line layout for the magazine cover. (Nhà thiết kế đã chọn bố cục dòng bậc thang cho trang bìa tạp chí.)
- Stepped line alignment: căn chỉnh dòng bậc thang.
- Proper stepped line alignment requires careful spacing. (Việc căn chỉnh dòng bậc thang đúng cách đòi hỏi phải có khoảng cách cẩn thận.)