stepping motor

stepping motor

A technician adjusts a stepping motor inside a 3D printer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Động cơ bước: "stepping motor" một loại động cơ (đặc biệt động cơ điện) di chuyển hoặc xoay theo các bước nhỏ rời rạc, thay vì quay liên tục như động cơ thông thường. Mỗi bước một góc quay cố định, cho phép điều khiển chính xác vị trí tốc độ.

dụ sử dụng
  • (Cánh tay robot sử dụng động cơ bước để đạt được các chuyển động chính xác.)
  • (Động cơ bước thường được tìm thấy trong máy in 3D máy CNC.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stepping motor driver": bộ điều khiển động cơ bước, thiết bị gửi tín hiệu điện để động cơ thực hiện các bước.

    • The stepping motor driver must be properly configured to avoid overheating. (Bộ điều khiển động cơ bước phải được cấu hình đúng cách để tránh quá nhiệt.)
  • "microstepping": kỹ thuật chia nhỏ bước của động cơ bước để tăng độ chính xác.

    • Microstepping allows the stepping motor to rotate with fewer vibrations. (Kỹ thuật chia nhỏ bước cho phép động cơ bước quay với ít rung động hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stepper motor (danh từ): tên gọi khác của "stepping motor", thường được dùng thay thế trong kỹ thuật.
    • A stepper motor is ideal for applications requiring precise positioning. (Động cơ bước lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu định vị chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Step motor (danh từ): động cơ bước, tên gọi rút gọn.
  • Incremental motor (danh từ): động cơ gia tăng, một thuật ngữ ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "stepping motor", nhưng có thể dùng động từ "step" trong ngữ cảnh: - Step up: tăng tốc hoặc tăng cường. - The system can step up the motor speed when needed. (Hệ thống có thể tăng tốc độ động cơ khi cần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "stepping motor".