stepping stone

stepping stone

The child hops from one stepping stone to another across the shallow stream.

Định nghĩa

Danh từ: - Bàn đạp, phương tiện để tiến thân: "Stepping stone" dùng để chỉ một công việc, vị trí, hay cơ hội tạm thời, được dùng làm bước đệm để đạt được một mục tiêu lớn hơn, thường thành công hay danh vọng. - Đá bước qua (đầm lầy, suối cạn): "Stepping stone" cũng chỉ những viên đá đặt trong bùn lầy hoặc nước nông để người ta có thể bước lên đó khi đi qua.

dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (bàn đạp):
    • The job was just a stepping stone on his way to fame and riches. (Công việc đó chỉ một bàn đạp trên con đường đi đến danh vọng giàu có của anh ta.)
    • She saw the internship as a stepping stone to a full-time position. ( ấy xem kỳ thực tập như một bước đệm để được vị trí toàn thời gian.)
  • Nghĩa đen (đá bước qua):
    • We used stepping stones to cross the shallow stream. (Chúng tôi dùng những viên đá bước qua để băng qua con suối cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stepping stone to something": một bước đệm để đạt được điều đó.
    • This small business is a stepping stone to a larger enterprise. (Doanh nghiệp nhỏ này bước đệm để xây dựng một tập đoàn lớn hơn.)
  • "use something as a stepping stone": sử dụng cái đó làm bàn đạp.
    • He used his role as assistant manager as a stepping stone to become CEO. (Anh ấy đã dùng vai trò trợ lý giám đốc làm bàn đạp để trở thành CEO.)
Biến thể từ gần giống
  • Stepping-stone ( dấu gạch nối): biến thể chính tả, cùng nghĩa.
  • Steppingstone (viết liền): biến thể ít phổ biến hơn.
  • Bước đệm (từ mượn): "bước đệm" cách dịch thuần Việt thường dùng thay cho "stepping stone" trong ngữ cảnh ẩn dụ.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn đạp: vật hoặc cơ hội giúp đạt được điều lớn hơn.
  • Phương tiện: công cụ để đạt mục đích.
  • Cầu nối: thứ kết nối giữa hiện tại mục tiêu tương lai.
Các cụm từ liên quan
  • "stepping stone to success": bước đệm dẫn đến thành công.
    • Learning English was a stepping stone to success in her career. (Học tiếng Anh bước đệm dẫn đến thành công trong sự nghiệp của ấy.)
  • "a mere stepping stone": chỉ một bàn đạp tạm thời.
    • He considered this position a mere stepping stone. (Anh ấy coi vị trí này chỉ một bàn đạp tạm thời.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every step is a stepping stone": mỗi bước đi đều bước đệm (thành ngữ khích lệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của từng giai đoạn).
    • Don't rush; every step is a stepping stone on your journey. (Đừng vội vàng; mỗi bước đi đều bước đệm trên hành trình của bạn.)