steprelationship
Định nghĩa
Danh từ: "steprelationship" chỉ mối quan hệ gia đình có được thông qua việc tái hôn, tức là mối quan hệ giữa một người với cha/mẹ kế, con riêng của vợ/chồng, hoặc anh chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác cha. Đây là mối quan hệ không dựa trên huyết thống mà dựa trên hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi mẹ cô ấy tái hôn, cô ấy có một mối quan hệ gia đình mới với cha kế và các anh em kế.)
- (Hệ thống pháp luật thường xác định quyền và nghĩa vụ trong mối quan hệ gia đình có được qua tái hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To form a steprelationship": hình thành mối quan hệ gia đình qua tái hôn.
- It takes time and effort to form a healthy steprelationship. (Cần có thời gian và nỗ lực để hình thành một mối quan hệ gia đình lành mạnh qua tái hôn.)
- "Steprelationship dynamics": động lực của mối quan hệ gia đình qua tái hôn.
- Steprelationship dynamics can be complex, especially with multiple children involved. (Động lực của mối quan hệ gia đình qua tái hôn có thể phức tạp, đặc biệt khi có nhiều trẻ em tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Stepfather (danh từ): cha kế.
- Her stepfather was very kind to her. (Cha kế của cô ấy rất tốt với cô ấy.)
- Stepmother (danh từ): mẹ kế.
- He has a close bond with his stepmother. (Anh ấy có mối quan hệ gắn bó với mẹ kế.)
- Stepsibling (danh từ): anh chị em kế (con riêng của vợ/chồng mới).
- She grew up with two stepsiblings. (Cô ấy lớn lên với hai anh chị em kế.)
Từ đồng nghĩa
- Family tie through remarriage: mối quan hệ gia đình qua tái hôn.
- Non-blood kinship: quan hệ họ hàng không cùng huyết thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "steprelationship", nhưng có thể dùng: - Become part of: trở thành một phần của (gia đình). - He became part of a new steprelationship after his father remarried. (Anh ấy trở thành một phần của mối quan hệ gia đình mới sau khi cha anh ấy tái hôn.)
Thành ngữ liên quan
- Blended family: gia đình hỗn hợp (gia đình có con riêng của cả hai vợ chồng).
- A steprelationship is a key element of a blended family. (Mối quan hệ gia đình qua tái hôn là một yếu tố chính của gia đình hỗn hợp.)