stepson
/'stepsʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con trai riêng (của chồng hoặc vợ): Chỉ người con trai mà vợ hoặc chồng của bạn có từ một mối quan hệ trước đó. Người này không phải là con đẻ của bạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He loves his stepson as if he were his own child. (Anh ấy yêu thương con trai riêng của mình như thể đó là con đẻ của anh vậy.)
- My stepson is coming to stay with us for the summer holidays. (Con trai riêng của tôi sắp đến ở cùng chúng tôi trong kỳ nghỉ hè.)
- She has a good relationship with her husband's stepson. (Cô ấy có mối quan hệ tốt với con trai riêng của chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình để chỉ mối quan hệ được hình thành qua hôn nhân, không phải qua quan hệ huyết thống. Nó nhấn mạnh đến cấu trúc gia đình hiện tại.
Biến thể và từ gần giống
- Stepmother (n): mẹ kế.
- Stepfather (n): cha dượng.
- Stepdaughter (n): con gái riêng.
- Stepsibling (n): anh/chị/em kế (con của bố dượng/mẹ kế).
- Stepparent (n): cha dượng hoặc mẹ kế.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh. Cụm "son from a previous marriage" (con trai từ cuộc hôn nhân trước) có thể dùng để giải thích nhưng không phải là từ thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan