sterculia apetala

sterculia apetala

The large sterculia apetala tree stands in a sunlit clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trôm rộng: "Sterculia apetala" tên khoa học của một loài cây thân gỗ lớn, rụng theo mùa, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt Panama. Loài cây này được biết đến với tán dày thân cây trụi phần dưới.
    • Cây biểu tượng của Panama: Đây loài cây tên gọi của đất nước Panama được lấy cảm hứng (từ "Panama" trong tiếng bản địa có nghĩa "nơi nhiều " hoặc liên quan đến loài cây này, nhiều giả thuyết khác nhau).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sterculia apetala is a large deciduous tree native to Panama. (Cây sterculia apetala một loài cây thân gỗ lớn, rụng , nguồn gốc từ Panama.)
    • The densely leafy crown of the sterculia apetala provides shade in the tropical sun. (Tán dày của cây sterculia apetala tạo bóng mát dưới ánh nắng nhiệt đới.)
    • The naked trunk of the sterculia apetala is a distinctive feature of this species. (Thân cây trụi của sterculia apetala một đặc điểm nổi bật của loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be named after the sterculia apetala": được đặt tên theo loài cây này.

    • Some historians believe that Panama's name may be derived from the sterculia apetala. (Một số nhà sử học tin rằng tên gọi Panama có thể bắt nguồn từ loài cây sterculia apetala.)
  • "the ecological role of sterculia apetala": vai trò sinh thái của loài cây này.

    • The sterculia apetala plays an important role in the forest ecosystem by providing food and shelter for wildlife. (Cây sterculia apetala đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng bằng cách cung cấp thức ăn nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterculia (danh từ): chi thực vật thuộc họ Trôm (Malvaceae), bao gồm nhiều loài cây thân gỗ lớn.

    • The genus Sterculia includes many species found in tropical regions. (Chi Sterculia bao gồm nhiều loài được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • Apetala (tính từ): trong tiếng Latinh có nghĩa "không cánh hoa", mô tả đặc điểm hoa của loài cây này.

    • The term 'apetala' refers to the flower's lack of petals. (Thuật ngữ 'apetala' chỉ đặc điểm hoa không cánh hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Panama tree: cây Panama (tên thông dụng trong tiếng Anh).

    • The Panama tree, or sterculia apetala, is a symbol of the country. (Cây Panama, hay sterculia apetala, một biểu tượng của đất nước.)
  • Cây trôm Panama: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài cây này.

    • Cây trôm Panama thường được trồng để lấy bóng mát. (Cây trôm Panama thường được trồng để lấy bóng mát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sterculia apetala".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sterculia apetala".