sterculia foetida

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trôm hôi, cây trôm thối: "sterculia foetida" một loại cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới. Tên gọi này dùng để chỉ chính loài cây này, đặc trưng bởi hoa màu cam-đỏ mùi hôi khó chịu, sau đó tạo ra quả đỏ chứa hạt giàu dầu, đôi khi được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Cây trôm hôi được biết đến với những bông hoa mùi hôi thối.)
  • (Ở một số vùng, hạt của cây trôm hôi được thu hoạch để lấy dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sterculia foetida in traditional medicine": cây trôm hôi trong y học cổ truyền.
    • Sterculia foetida has been used in traditional medicine for its laxative properties. (Cây trôm hôi đã được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ đặc tính nhuận tràng của .)
  • "oil from sterculia foetida seeds": dầu từ hạt cây trôm hôi.
    • The oil from sterculia foetida seeds is sometimes used in cooking. (Dầu từ hạt cây trôm hôi đôi khi được dùng trong nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterculia (n): chi thực vật bao gồm các loài cây trôm, trong đó "sterculia foetida".
    • Other species of sterculia also produce similar seeds. (Các loài khác trong chi trôm cũng tạo ra hạt tương tự.)
  • Foetida (adj): mùi hôi, thối (từ tiếng Latin).
    • The term "foetida" in the name refers to the unpleasant smell. (Thuật ngữ "foetida" trong tên gọi ám chỉ mùi hôi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây trôm thối: tên gọi thông thường khác trong tiếng Việt.
  • Cây trôm hôi: tên gọi phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

sterculia foetida
A large sterculia foetida tree stands in a tropical park.