stereotyped

stereotyped

She gave a stereotyped smile for the photograph.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rập khuôn, thiếu tính sáng tạo: "stereotyped" mô tả điều đó thiếu tính tự nhiên, nguyên bản hoặc cá tính, thường những ý tưởng, hành vi hoặc lời nói được lặp đi lặp lại một cách máy móc không sự đổi mới.
    • Định kiến, khuôn mẫu: Trong ngữ cảnh xã hội, "stereotyped" chỉ những quan niệm hoặc hình ảnh đơn giản hóa, thường mang tính tiêu cực, về một nhóm người hoặc sự vật.
dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của anh ấy đầy những cụm từ chia buồn rập khuôn.)
  • (Ngay cả những lời chửi thề của anh ta cũng thiếu trí tưởng tượng rập khuôn.)
  • (Các nhân vật trong phim bị rập khuôn thiếu chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stereotyped thinking": tư duy rập khuôn, không linh hoạt.

    • Stereotyped thinking often leads to prejudice. (Tư duy rập khuôn thường dẫn đến thành kiến.)
  • "stereotyped behavior": hành vi rập khuôn, lặp đi lặp lại.

    • The patient exhibited stereotyped behavior, such as rocking back and forth. (Bệnh nhân biểu hiện hành vi rập khuôn, chẳng hạn như đung đưa qua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereotype (danh từ/động từ): định kiến, khuôn mẫu; gán cho ai đó một khuôn mẫu.

    • It's a common stereotype that all teenagers are lazy. (Đó một định kiến phổ biến rằng tất cả thanh thiếu niên đều lười biếng.)
  • Stereotypical (tính từ): mang tính khuôn mẫu, điển hình.

    • She plays the stereotypical role of the housewife. ( ấy đóng vai trò khuôn mẫu của người nội trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventional: theo lối mòn, thông thường.
  • Unoriginal: không nguyên bản.
  • Clichéd: sáo rỗng, nhàm chán.
  • Formulaic: theo công thức, thiếu sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "stereotyped", nhưng có thể dùng:
    • "stuck in a stereotype": mắc kẹt trong một khuôn mẫu.
      • Many people are still stuck in stereotyped views of gender roles. (Nhiều người vẫn mắc kẹt trong những quan điểm rập khuôn về vai trò giới tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fit a stereotype": phù hợp với một khuôn mẫu.

    • He doesn't fit the stereotyped image of a businessman. (Anh ấy không phù hợp với hình ảnh rập khuôn của một doanh nhân.)
  • "Break the stereotype": phá vỡ khuôn mẫu.

    • She broke the stereotyped expectation by becoming a female engineer. ( ấy đã phá vỡ kỳ vọng rập khuôn bằng cách trở thành một kỹ sư nữ.)