stereotypical
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính khuôn mẫu, rập khuôn: "stereotypical" mô tả một điều gì đó thiếu tính tự nhiên, thiếu sự độc đáo hoặc cá tính, thường dựa trên những hình ảnh, ý tưởng hoặc hành vi đã được định sẵn và phổ biến một cách cứng nhắc trong xã hội. Nó ám chỉ sự lặp lại những đặc điểm chung chung, không có sự mới mẻ hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim đã khắc họa một nhân vật phản diện mang tính khuôn mẫu với chiếc mũ đen và bộ ria mép.)
- (Những câu chuyện cười mang tính khuôn mẫu của anh ta về các nền văn hóa khác nhau không hề hài hước.)
- (Cô ấy tránh sử dụng những cụm từ chia buồn mang tính khuôn mẫu trong bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stereotypical of someone/something": mang tính khuôn mẫu đối với ai đó hoặc điều gì.
- That behavior is stereotypical of a spoiled child. (Hành vi đó mang tính khuôn mẫu của một đứa trẻ hư hỏng.)
"stereotypical image/idea": hình ảnh/ý tưởng khuôn mẫu.
- The media often promotes a stereotypical image of beauty. (Truyền thông thường thúc đẩy một hình ảnh khuôn mẫu về vẻ đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Stereotype (danh từ): khuôn mẫu, định kiến.
- It's a common stereotype that all scientists are introverts. (Đó là một khuôn mẫu phổ biến rằng tất cả các nhà khoa học đều là người hướng nội.)
Stereotyped (tính từ): bị rập khuôn, bị định kiến hóa.
- The show was full of stereotyped characters. (Chương trình đầy những nhân vật bị rập khuôn.)
Stereotyping (danh từ/động từ): hành động gán khuôn mẫu.
- Stereotyping can lead to unfair treatment of individuals. (Việc gán khuôn mẫu có thể dẫn đến đối xử bất công với các cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Rập khuôn: thiếu sáng tạo, theo một mô hình cố định.
- Khuôn mẫu: dựa trên những hình ảnh hoặc ý tưởng đã được định sẵn.
- Cứng nhắc: không linh hoạt, không thay đổi.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể: "stereotypical" chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả, không tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "stereotypical" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc xã hội học, không có thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "put someone in a box" (đặt ai đó vào một khuôn mẫu).
- Don't put him in a box with stereotypical labels. (Đừng đặt anh ta vào một khuôn mẫu với những nhãn mác rập khuôn.)