sterilised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được tiệt trùng: "sterilised" mô tả một vật hoặc bề mặt đã được xử lý để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, vi sinh vật, đảm bảo vô trùng.
- Đã bị triệt sản: "sterilised" cũng có nghĩa là một sinh vật (thường là động vật) đã được phẫu thuật để không thể sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- (Các dụng cụ phẫu thuật phải được tiệt trùng trước khi sử dụng.)
- (Con mèo đã bị triệt sản để ngăn ngừa mèo con không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sterilised milk": sữa đã được tiệt trùng, thường qua quá trình xử lý nhiệt để kéo dài thời gian bảo quản.
- Sterilised milk can be stored at room temperature for months. (Sữa tiệt trùng có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong nhiều tháng.)
"Sterilised environment": môi trường vô trùng, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc bệnh viện.
- The operation was performed in a sterilised environment to reduce infection risk. (Ca phẫu thuật được thực hiện trong môi trường vô trùng để giảm nguy cơ nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Sterilise (động từ): hành động tiệt trùng hoặc triệt sản.
- The nurse will sterilise the needles. (Y tá sẽ tiệt trùng kim tiêm.)
Sterilisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc tiệt trùng hoặc triệt sản.
- Sterilisation of water is essential for drinking safety. (Việc tiệt trùng nước là cần thiết cho sự an toàn khi uống.)
Từ đồng nghĩa
- Disinfected: đã được khử trùng (thường dùng cho bề mặt, nhưng không hoàn toàn loại bỏ mọi vi sinh vật như "sterilised").
- Infertile: vô sinh, không có khả năng sinh sản (thường dùng cho động vật hoặc con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sterilise out: loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn hoặc vi sinh vật khỏi một khu vực.
- The lab team sterilised out all contaminants from the sample. (Nhóm phòng thí nghiệm đã loại bỏ hoàn toàn các chất gây ô nhiễm khỏi mẫu.)
Thành ngữ liên quan
- Sterilised as a surgical tool: cực kỳ sạch sẽ, vô trùng (thường dùng trong so sánh ẩn dụ).
- The kitchen was sterilised as a surgical tool before the cooking competition. (Căn bếp đã được vô trùng như dụng cụ phẫu thuật trước cuộc thi nấu ăn.)