sterilization

/,sterilai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sterilization

A nurse performs sterilization of medical instruments in an autoclave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khử trùng, sự tiệt trùng: Quá trình làm cho một vật thể, bề mặt hoặc môi trường không còn vi sinh vật sống (như vi khuẩn, virus) bằng các phương pháp như nhiệt, hóa chất hoặc bức xạ.
    • Sự triệt sản: Thủ thuật y tế làm cho một sinh vật (thường con người hoặc động vật) mất khả năng sinh sản.
    • Sự làm cho cằn cỗi, không sinh sôi: Hành động hoặc quá trình khiến cho một thứ đó trở nên vô sinh hoặc không thể phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sterilization of surgical instruments is essential to prevent infections. (Việc khử trùng dụng cụ phẫu thuật rất cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
    • The debate on forced sterilization in history is a complex ethical issue. (Cuộc tranh luận về triệt sản cưỡng bức trong lịch sử một vấn đề đạo đức phức tạp.)
    • The sterilization of the soil made it impossible to grow crops. (Việc làm cho đất cằn cỗi khiến không thể trồng trọt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sterilization policy": Chính sách triệt sản (thường trong bối cảnh kiểm soát dân số hoặc di truyền học).

    • The country abandoned its controversial sterilization policy. (Đất nước đó đã từ bỏ chính sách triệt sản gây tranh cãi của mình.)
  • "Monetary sterilization": (Trong kinh tế học) Biện pháp trung hòa tiền tệ, khi ngân hàng trung ương thực hiện các giao dịch để ngăn dòng vốn nước ngoài ảnh hưởng đến cung tiền nội địa.

    • The central bank conducted monetary sterilization to stabilize the currency. (Ngân hàng trung ương đã thực hiện biện pháp trung hòa tiền tệ để ổn định đồng tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterilize (Động từ): Khử trùng; triệt sản.

    • They need to sterilize the water before drinking. (Họ cần khử trùng nước trước khi uống.)
  • Sterile (Tính từ): Vô trùng; cằn cỗi, không sinh sản được.

    • The wound must be kept in a sterile condition. (Vết thương phải được giữ trong điều kiện vô trùng.)
    • The hybrid plant is sterile. (Cây lai đó cây không khả năng sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinfection (n): Sự khử trùng, sự sát trùng (thường nhấn mạnh việc tiêu diệt mầm bệnh).
  • Asepsis (n): Trạng thái vô trùng, phương pháp vô trùng.
  • Infertility treatment/procedure (n): Thủ thuật/phương pháp gây vô sinh (trong ngữ cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'sterilization'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'to sterilize').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'sterilization').

sterilization

A nurse performs sterilization of medical instruments in an autoclave.

danh từ
  1. sự khử trùng, sự làm tiệt trùng
  2. sự làm cho cằn cỗi
  3. sự làm mất khả năng sinh đẻ