sterling area

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực đồng bảng Anhmột nhóm các quốc gia đồng tiền được neo hoặc liên kết chặt chẽ với đồng bảng Anh (British pound sterling). Khu vực này thường bao gồm các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung Anh hoặc các lãnh thổ quan hệ kinh tế mạnh với Vương quốc Anh.

dụ sử dụng
  • (Khu vực đồng bảng Anh từng một khối kinh tế quan trọng vào giữa thế kỷ 20.)
  • (Nhiều thuộc địa của Anh vẫn ở lại trong khu vực đồng bảng Anh sau khi giành độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the sterling area": thuộc về khu vực đồng bảng Anh.

    • India chose to leave the sterling area in the 1970s. (Ấn Độ đã chọn rời khỏi khu vực đồng bảng Anh vào những năm 1970.)
  • "the collapse of the sterling area": sự sụp đổ của khu vực đồng bảng Anh.

    • The collapse of the sterling area led to greater exchange rate flexibility. (Sự sụp đổ của khu vực đồng bảng Anh đã dẫn đến sự linh hoạt hơn trong tỷ giá hối đoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterling (adj): thuần chất, giá trị cao (thường nói về bạc hoặc tiền tệ).

    • Sterling silver is 92.5% pure silver. (Bạc sterling bạc độ tinh khiết 92,5%.)
  • Sterling bloc (n): khối đồng bảng Anh (một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong lịch sử kinh tế).

Từ đồng nghĩa
  • Pound sterling zone: vùng đồng bảng Anh.
  • British monetary area: khu vực tiền tệ Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "to be tied to the sterling area": bị ràng buộc với khu vực đồng bảng Anh. - The currency of that country was tied to the sterling area. (Đồng tiền của quốc gia đó đã bị ràng buộc với khu vực đồng bảng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • "to be part of the sterling area": một phần của khu vực đồng bảng Anh.
    • Many Caribbean nations were part of the sterling area until the 1960s. (Nhiều quốc gia Caribe một phần của khu vực đồng bảng Anh cho đến những năm 1960.)
sterling area
The United Kingdom and several Commonwealth nations form the sterling area.