sterling bloc

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Khối đồng bảng AnhNhóm các quốc gia đồng tiền quốc gia được neo giá trị hoặc liên kết trực tiếp với đồng bảng Anh (British pound sterling). Đây một khái niệm kinh tế lịch sử, thường xuất hiện trong bối cảnh thương mại tài chính quốc tế, đặc biệt trong thời kỳ thuộc địa của Anh.

dụ sử dụng
  • (Nhiều thuộc địa của Anh từng một phần của khối đồng bảng Anh để tạo thuận lợi cho thương mại với Vương quốc Anh.)
  • (Khối đồng bảng Anh sụp đổ sau Thế chiến thứ hai khi các quốc gia bắt đầu áp dụng các chính sách tiền tệ độc lập hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the sterling bloc": một thành viên của khối đồng bảng Anh.
    • Australia and New Zealand were historically part of the sterling bloc. (Úc New Zealand từng một phần của khối đồng bảng Anh trong lịch sử.)
  • "sterling bloc currencies": các đồng tiền thuộc khối đồng bảng Anh.
    • Sterling bloc currencies were often pegged at a fixed exchange rate to the pound. (Các đồng tiền thuộc khối đồng bảng Anh thường được neo tỷ giá hối đoái cố định với đồng bảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterling area (danh từ): Khu vực đồng bảng Anhmột thuật ngữ tương tự, thường dùng để chỉ một nhóm quốc gia rộng hơn liên kết với đồng bảng Anh về mặt tài chính.
    • The sterling area included not only colonies but also some independent nations. (Khu vực đồng bảng Anh bao gồm không chỉ các thuộc địa còn một số quốc gia độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency union (danh từ): Liên minh tiền tệnhóm các quốc gia sử dụng chung một đồng tiền hoặc đồng tiền liên kết chặt chẽ, nhưng "sterling bloc" mang tính lịch sử địa chính trị cụ thể hơn.
  • Pound bloc (danh từ): Khối đồng bảngmột cách gọi khác của "sterling bloc", nhấn mạnh vào đồng bảng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "sterling bloc" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ: - Peg to (động từ): neo giá trị với. - Many countries in the sterling bloc pegged their currencies to the pound. (Nhiều quốc gia trong khối đồng bảng Anh đã neo giá trị đồng tiền của họ với đồng bảng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sterling reputation": danh tiếng tốt (không liên quan trực tiếp đến khối tiền tệ, nhưng dùng từ "sterling" với nghĩa ẩn dụ).
    • The company has a sterling reputation in the market. (Công ty danh tiếng tốt trên thị trường.)
sterling bloc
The sterling bloc includes several nations that align their currencies with the British pound.