sterling silver

Định nghĩa

Danh từ: Bạc sterling: Một loại hợp kim bạc độ tinh khiết cao, chứa ít nhất 92.5% bạc nguyên chất, phần còn lại (tối đa 7.5%) thường đồng để tăng độ cứng độ bền.

dụ sử dụng
  • (Chiếc vòng cổ này được làm bằng bạc sterling.)
  • (Bạc sterling thường được đóng dấu "925" để chỉ độ tinh khiết của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sterling silverware: Đồ dùng bằng bạc sterling, như dao, dĩa, thìa.
    • The family heirloom includes a set of sterling silverware. (Vật gia truyền của gia đình bao gồm một bộ đồ dùng bằng bạc sterling.)
  • Sterling silver jewelry: Trang sức làm từ bạc sterling.
    • She prefers sterling silver jewelry over gold because it is more affordable. ( ấy thích trang sức bạc sterling hơn vàng giá phải chăng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterling (adj): Thuộc về bạc sterling; cũng có nghĩa chất lượng cao, đáng tin cậy.
    • His sterling reputation made him a respected leader. (Danh tiếng cao quý của ông ấy khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo được kính trọng.)
  • Silver (n): Bạc (kim loại nói chung).
    • Silver is a precious metal used in coins and jewelry. (Bạc một kim loại quý được dùng trong tiền xu trang sức.)
Từ đồng nghĩa
  • 925 silver: Bạc 925, tên gọi khác của bạc sterling dựa trên hàm lượng bạc.
  • Fine silver: Bạc nguyên chất (99.9% bạc), khác với bạc sterling không pha thêm kim loại khác.
Các cụm từ liên quan
  • Sterling silver flatware: Bộ dao dĩa bằng bạc sterling.
  • Sterling silver chain: Dây chuyền bạc sterling.
Thành ngữ liên quan
  • Born with a silver spoon in one's mouth: Sinh ra trong gia đình giàu có (không trực tiếp liên quan đến bạc sterling, nhưng dùng "silver" để chỉ sự giàu sang).
    • He was born with a silver spoon in his mouth, so he never had to work. (Anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có, vậy anh ấy chưa bao giờ phải làm việc.)
sterling silver
A jeweler carefully polishes a sterling silver necklace.