stern-way
/'stə:nwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Sự giật lùi của tàu: Chỉ trạng thái hoặc chuyển động khi một con tàu đang di chuyển lùi về phía sau, ngược với hướng mũi tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship gained stern-way after the engine was put in reverse. (Con tàu bắt đầu giật lùi sau khi động cơ được đảo chiều.)
- To avoid the collision, the captain ordered full astern to make stern-way. (Để tránh va chạm, thuyền trưởng ra lệnh hết cỡ lùi để tàu giật lùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gather stern-way": bắt đầu di chuyển lùi, tích lũy đà lùi.
- The vessel began to gather stern-way as the current pushed it backwards. (Con tàu bắt đầu di chuyển lùi khi dòng nước đẩy nó về phía sau.)
"to have stern-way on": đang trong trạng thái giật lùi.
- The ferry had stern-way on when it approached the dock, requiring careful handling. (Phà đang giật lùi khi tiếp cận bến, đòi hỏi xử lý cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Astern (phó từ/giới từ): Ở phía sau tàu; theo hướng hoặc về phía đuôi tàu; di chuyển lùi.
- Headway (danh từ): Sự tiến về phía trước của tàu (trái nghĩa với 'stern-way').
Từ đồng nghĩa
- Backing: Sự lùi lại.
- Reverse motion: Chuyển động lùi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'stern-way' vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'stern-way'.)
danh từ
- (hàng hải) sự giật lùi (của tàu)