sternocleidomastoid

sternocleidomastoid

A person turns their head to the side, highlighting the sternocleidomastoid muscle.

Định nghĩa

Danh từ: ức đòn chũm (còn gọi là sternocleidomastoid) một trong hai dày, chạy từ xương ức (sternum) xương đòn (clavicle) lên đến mỏm chũm (mastoid process) xương chẩm (occipital bone). này chức năng xoay đầu về phía đối diện; khi hai cùng hoạt động, chúng giúp gập cổ duỗi đầu.

dụ sử dụng
  • ( ức đòn chũm dễ dàng nhìn thấy khi bạn quay đầu sang một bên.)
  • (Chấn thương ức đòn chũm có thể gây đau cổ hạn chế cử động đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sternocleidomastoid contraction": sự co ức đòn chũm, thường được nhắc đến trong các bài tập vật trị liệu hoặc giải phẫu học.

    • Sternocleidomastoid contraction helps in rotating the head during physical therapy. (Sự co ức đòn chũm giúp xoay đầu trong quá trình vật trị liệu.)
  • "Sternocleidomastoid trigger point": điểm kích hoạt ức đòn chũm, liên quan đến đau đầu đau cổ.

    • Massaging the sternocleidomastoid trigger point can relieve tension headaches. (Xoa bóp điểm kích hoạt ức đòn chũm có thể làm giảm đau đầu do căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternocleidomastoid muscle (cụm danh từ): tên đầy đủ của này, thường được dùng trong y học.
  • Sternomastoid (danh từ): tên viết tắt hoặc dạng rút gọn của sternocleidomastoid, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • ức đòn chũm (danh từ): tên gọi tiếng Việt tương đương.
  • Musculus sternocleidomastoideus (danh từ): tên Latin trong giải phẫu học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan sternocleidomastoid một thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày dưới dạng thành ngữ.