steroid hormone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hormone steroid: Là một loại hormone có cấu trúc hóa học dạng steroid, ảnh hưởng đến sự phát triển và tăng trưởng của các cơ quan sinh dục. Steroid hormone được sản xuất tự nhiên trong cơ thể từ cholesterol và đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các quá trình sinh lý như trao đổi chất, viêm nhiễm, chức năng miễn dịch và đặc biệt là phát triển giới tính.
Ví dụ sử dụng
- (Steroid hormones like testosterone and estrogen control the development of male and female sexual characteristics.)
- (Doctors prescribe steroid hormones to treat endocrine disorders or arthritis.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Steroid hormone receptor": Thụ thể hormone steroid, là các protein trong tế bào liên kết với steroid hormone để kích hoạt các phản ứng sinh học.
- Steroid hormone receptors nằm trong nhân tế bào và điều chỉnh biểu hiện gen. (Steroid hormone receptors are located in the cell nucleus and regulate gene expression.)
- "Anabolic steroid hormone": Hormone steroid đồng hóa, thường dùng để chỉ các steroid tổng hợp giúp tăng cơ bắp, nhưng có thể bị lạm dụng trong thể thao.
- Anabolic steroid hormone bị cấm trong các giải thi đấu thể thao chuyên nghiệp. (Anabolic steroid hormones are banned in professional sports competitions.)
Biến thể và từ gần giống
- Steroid (n): chất steroid, nhóm hợp chất hữu cơ bao gồm hormone, vitamin D và các chất khác.
- Corticosteroid là một loại steroid hormone chống viêm. (Corticosteroid is a type of anti-inflammatory steroid hormone.)
- Hormone (n): chất hóa học do tuyến nội tiết tiết ra để điều hòa chức năng cơ thể.
- Insulin là một hormone, nhưng không phải là steroid hormone. (Insulin is a hormone, but not a steroid hormone.)
Từ đồng nghĩa
- Hormone sinh dục: thuật ngữ dùng để chỉ các steroid hormone liên quan đến sinh sản.
- Testosterone và estrogen là các hormone sinh dục chính. (Testosterone and estrogen are the main sex hormones.)
- Hormone nội tiết: nhóm hormone do tuyến nội tiết sản xuất, bao gồm cả steroid hormone.
- Steroid hormone là một nhóm con của hormone nội tiết. (Steroid hormones are a subset of endocrine hormones.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Điều chỉnh bằng steroid hormone (regulate with steroid hormone): sử dụng steroid hormone để kiểm soát các quá trình sinh học.
- Bác sĩ điều chỉnh lượng đường huyết bằng steroid hormone trong trường hợp viêm tụy. (Doctors regulate blood sugar levels with steroid hormones in cases of pancreatitis.)
Thành ngữ liên quan
- "Steroid hormone cascade": dòng thác hormone steroid, mô tả quá trình sản xuất và hoạt động liên tiếp của các steroid hormone trong cơ thể.
- Steroid hormone cascade bắt đầu từ cholesterol và kết thúc bằng các hormone hoạt động. (The steroid hormone cascade begins with cholesterol and ends with active hormones.)